Công tắc áp suất Dwyer
đại lý dwyer | nhà phân phối dwyer | van điện dwyer | thiết bị đo độ ẩm dwyer
| Model | Description |
| Công tắc áp suất DA-21-153-10S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 25-600 psig, 25 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-11S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 50-1000 psig, 60 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-12S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 100-1500 psig, 90 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-13S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 300-2500 psig, 150 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-15S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 500-5000 psig, 450 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-16S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 800-8000 psig, 750 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-25S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 30″ Hg Vac-60 psig, 6 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-26S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 30″ Hg Vac-75 psig, 8 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-5S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 2-60 psig, 4 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-6S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 5-100 psig, 6 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-8S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 10-200 psig, 8 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-9AS | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 40-350 psig, 14 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-21-153-9S | Pressure switch, 403SS Bourdon tube, range 10-300 psig, 14 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-1 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 1/8-15 psig, 1 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-2 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 30-0″ Hg Vac, 2″ Hg min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-27 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 25″ Hg Vac-50 psig, 3.5 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-3 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 10″ Hg Vac-12 psig, 1 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-3A | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 1/8-20 psig, 1 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-4 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 1-35 psig, 1.75 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-5 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 2-60 psig, 3 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-6 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 5-100 psig, 3.75 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-7 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 5-150 psig, 6 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-8 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 10-200 psig, 8 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-31-153-9 | Pressure switch, brass Bourdon tube, range 10-300 psig, 12 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-11E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 100-1000 psig, 100 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-13E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 200-2500 psig, 210 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-21E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 30-400 psig, 30 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-22E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 75-800 psig, 75 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-23E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 5-75 psig, 3 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-24E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 10-150 psig, 6 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-26E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 30″ Hg Vac-75 psig, 7 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-6E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 10-100 psig, 7 psig min. deadband. |
| Công tắc áp suất DA-41-153-9E | Pressure switch, 316SS Bourdon tube, range 10-300 psig, 18 psig min. deadband. |
Bài viết liên quan
- Công tắc sai áp 4200/V3-D508M-S2N-S2-GI-J
- Card STOCK Z10874-1
- Cuộn hút EM20-S-004 GCE9401766P0106
- Can nhiệt WZP-200
- Đại lý DWYER
- G5SB-1 DC24V, GMC21X7R474K16
Xem thêm toàn bộ sản phẩm tự động hoá hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp
Công tắc áp suất Dwyer là gì?
Công tắc áp suất Dwyer là nội dung kỹ thuật do ONTIDA biên soạn, tổng hợp thông tin về thiết bị, thông số và ứng dụng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp.
Công tắc áp suất Dwyer còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng hàng thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá của thiết bị nêu trong bài được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế được không?
Nhiều mã trong cùng dòng sản phẩm có thể thay thế cho nhau nếu trùng thông số điện và cơ khí. ONTIDA hỗ trợ đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi đề xuất model tương đương.
