Mô tả ngắn gọn
Bus module | X20 Compact-S PLC base – backplane for Compact-S PLC and Compact-S PLC power supply module and X20 interface module |
Giao diện | 1x RS232 connection |
Thông tin chung
B&R ID code | 0xEB08 |
Tiêu thụ điện năng | |
Bus | 0.94 W |
Internal I/O | – |
Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
UL |
cULus E115267 Industrial control equipment |
DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
CCS | Yes |
LR | ENV1 |
ABS | Yes |
BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
I/O power supply
Nominal voltage | 24 VDC |
Permissible contact load | 10 A |
Tính chất điện
Cách ly điện | Bus not isolated from RS232 |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | |
Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
Giảm tải | – |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note | Left and right X20 end cover plates included in delivery |
Pitch | 62.5+0.2 mm |