Mô đun X90DSI00.04-00 – B&R
Mô đun X90DSI00.04-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: i/o module IO-Link master with 4 IO-Link interfaces; b&r id code 0xF9F7; chỉ số trạng thái -; chạy mô-đun/lỗi Yes, using software status; internal i/o 0.6 W. ONTIDA cung cấp mô đun X90DSI00.04-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90DSI00.04-00
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | IO-Link master with 4 IO-Link interfaces |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF9F7 |
| Chỉ số trạng thái | – |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using software status |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O | 0.6 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
| Điện áp | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.3 A | Max. 0.3 V |
| Tiêu thụ điện năng | Max. 12 W per IO-Link interface |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Bảo vệ quá tải | |
| Độ trễ tắt máy | Configurable using software |
| Thời gian tắt máy | Configurable using software |
IO-Link ở chế độ chính
| Tỷ lệ chuyển nhượngs | |
| COM1 | 4.8 kbaud |
| COM2 | 38.4 kbaud |
| COM3 | 230.4 kbaud |
| Giá trị giới hạn cho COM3 | |
| Khả năng kết nối tối đa | 22 nF (cable + IO-Link device) |
| Tải tối đa | 96 Ω / 250 mA |
| Định dạng dữ liệu | 1 start bit, 8 data bits, 1 parity bit (even), 1 stop bit |
| Bus level | 24 VDC (active), 0 VDC (resting voltage) |
IO-Link ở chế độ chính or in SIO mode “digital output”
| Khác nhau | Bipolar, positive and negative switching |
| Dòng điện ngắn mạch cực đại | <1.3 A |
| Điện áp dư | <0.7 VDC at nominal current 0.25 A |
| Điện áp chuyển mạch | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection and semiconductor switch |
| Sụt áp trên công tắc bán dẫn | Max. 0.44 VDC at 0.2 A |
| Tần số chuyển đổi |
Typ. 25 kHz 300 kHz in IO-Link master mode |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <1 µs |
| 1 → 0 | <1 µs |
| Bật trong trường hợp quá tải hoặc ngắn mạch | Configurable with software |
IO-Link in SIO mode “Digital output”
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 0.25 A |
| Tổng dòng điện danh định | Max. 1 A |
| Mạch đầu ra | Sink or source |
| Tần số chuyển đổi (resistive load) | Max. 500 Hz |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit, integrated protection for switching inductive loads |
IO-Link in SIO mode “digital input”
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | 220 ns |
| Phần mềm |
3 µs (without glitch filter) 4.2 µs (with glitch filter) |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 5.8 mA |
| Điện trở đầu vào | Typ. 4.14 kΩ |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Bus isolated from IO-Link IO-Link not isolated from IO-Link |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | Up to IP69K |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90IF720.04-00
- Mô đun X90DI110.10-00
- Mô đun X90IF730.04-00
- Mô đun X90CM480.04-00
- Mô đun X90SM546.02-01
- Mô đun X20AI2636
- Mô đun X20cDIF371
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90DSI00.04-00
Mô đun X90DSI00.04-00 dùng để làm gì?
Mô đun X90DSI00.04-00 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90DSI00.04-00 là gì?
I/O module: IO-Link master with 4 IO-Link interfaces; B&R ID code: 0xF9F7; Chỉ số trạng thái: -; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using software status; Internal I/O: 0.6 W. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90DSI00.04-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90DSI00.04-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90DSI00.04-00 được tính thế nào?
Giá X90DSI00.04-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90DSI00.04-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90IF720.04-00, Mô đun X90DI110.10-00, Mô đun X90IF730.04-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



