Mô đun X90AO410.08-00 – B&R
Mô đun X90AO410.08-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xEBC3; chỉ số trạng thái -; tiêu thụ điện năng 0.55 W; digital – analog No; un ece-r10 Yes. ONTIDA cung cấp mô đun X90AO410.08-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90AO410.08-00
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 8 analog outputs or 8 digital inputs 9 to 32 VDC for 1-wire connections |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xEBC3 |
| Chỉ số trạng thái | – |
| Tiêu thụ điện năng | 0.55 W |
| Cách ly điện | |
| Digital – Analog | No |
| Chứng nhận | |
| UN ECE-R10 | Yes |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Multi-function outputs
| Multifunction analog outputs (MF-AO) | |
| Số lượng | 8 |
| Chức năngs | Analog output, 12-bit digital converter resolution, integrated output protection, digital input, sink/source circuit – configurable per channel, software input filter |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Điện áp đầu vào | 9 to 32 VDC |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 1.3 / 2.6 / 3.7 mA, configurable |
| Mạch đầu vào | Sink/Source, configurable |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | 300 µs |
| Phần mềm | Default 1 ms, configurable between 0 and 25 ms in 0.1 ms increments |
| Điện trở đầu vào | Typ. 6.5 / 9 / 18 kΩ, configurable |
| Input delay | <0.5 ms (at 160 µs sampling rate) |
| Ngưỡng chuyển đổi | 50% supply voltage |
Analog outputs
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Output | 0 V (high resistance) / 0.1 to 10 V / 0 mA (high resistance) / 0.2 to 20 mA |
| Max. output current | 10 mA (at voltage output) |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi | 300 µs for all outputs |
| Settling time on output change over entire range | 700 µs |
| Switch on/off behavior | Output disabled by semiconductor for startup |
| Max. error at 25°C | <1% |
| Bảo vệ đầu ra | Chống đoản mạch |
| Định dạng đầu ra | |
| Data type | INT |
| Điện áp | INT 0x0000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 2.5 mV |
| Dòng điện | INT 0x0000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 4.9 μA |
| Tải per channel | |
| Điện áp | Max. 10 mA, load ≥1 kΩ |
| Dòng điện | Tải tối đa 500 Ω |
| Chống đoản mạch | Dòng điện limiting 90 mA |
| Output filter | First-order low-pass filter / cutoff frequency 10 kHz |
| Max. gain drift | |
| Điện áp | 0.02%/°C |
| Dòng điện | 0.04%/°C |
| Max. offset drift | |
| Điện áp | 0.01%/°C |
| Dòng điện | 0.01%/°C |
| Max. offset | |
| Điện áp | 0.1 V |
| Dòng điện | 0.2 mA |
| Error caused by load change | |
| Điện áp | Max. 0.11%, from 1 kΩ to 10 MΩ, resistive |
| Dòng điện | Max. 1.4%, from 1 to 500 Ω, resistive |
| Nonlinearity | <0.02% |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | Up to IP69K |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Thẳng đứng mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90AT910.04-00
- Mô đun X90AO410.04-00
- Mô đun X90AT910.08-00
- Mô đun X90AISG0.02-00
- Mô đun X90IF730.04-00
- Mô đun X20AI2322
- Mô đun X20cDI4375
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90AO410.08-00
Mô đun X90AO410.08-00 dùng để làm gì?
Mô đun X90AO410.08-00 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90AO410.08-00 là gì?
B&R ID code: 0xEBC3; Chỉ số trạng thái: -; Tiêu thụ điện năng: 0.55 W; Digital – Analog: No; UN ECE-R10: Yes. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90AO410.08-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90AO410.08-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90AO410.08-00 được tính thế nào?
Giá X90AO410.08-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90AO410.08-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90AT910.04-00, Mô đun X90AO410.04-00, Mô đun X90AT910.08-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



