Mô tả ngắn gọn
I/O module | IO-Link master with 8 IO-Link interfaces |
Thông tin chung
B&R ID code | 0x30AE |
Chỉ số trạng thái | IO-Link, operating state, module status |
Chẩn đoán | |
Module run/error | Yes, using LED status indicator and software |
IO-Link operating state | Yes, using LED status indicator and software |
C/Q status | Yes, using LED status indicator and software |
Cable specification | |
Loại cáp | 4-pin standard sensor cable, unshielded |
Cable length | Max. 20 m |
Line capacitance | Max. 3 nF |
Loop resistance | Max. 6 Ω |
Tiêu thụ điện năng | |
Bus | 0.6 W |
Internal I/O | 1 W |
Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
Sensor/Actuator power supply
Voltage | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
Voltage drop for short-circuit protection at 0.5 A | Max. 0.3 V |
Tiêu thụ điện năng | Max. 12 W per IO-Link interface |
Short-circuit proof | Yes |
Overload protection | |
Switch-off delay | Configurable using software |
Switch-off duration | Configurable using software |
IO-Link in master mode
Tỷ lệ chuyển nhượngs | |
COM1 | 4.8 kbaud |
COM2 | 38.4 kbaud |
COM3 | 230.4 kbaud |
Limit values for COM3 | |
Max. connection capacity | 22 nF (cable + IO-Link device) |
Max. load | 96 Ω / 250 mA |
Data format | 1 start bit, 8 data bits, 1 parity bit (even), 1 stop bit |
Bus level | 24 VDC (active), 0 VDC (resting voltage) |
IO-Link in master mode or in SIO mode “digital output”
Khác nhau | Bipolar, positive and negative switching |
Peak short-circuit current | <1.3 A |
Residual voltage | <0.7 VDC at nominal current 0.25 A |
Switching voltage | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection and semiconductor switch |
Voltage drop on semiconductor switch | Max. 0.5 VDC at 0.25 A |
Switching frequency |
Typ. 25 kHz 300 kHz in IO-Link master mode |
Switching delay | |
0 → 1 | <10 µs |
1 → 0 | <10 µs |
Switch-on in the event of overload shutdown or short-circuit shutdown | Configurable with software |
Insulation voltage between IO-Link and bus | 500 Veff |
IO-Link in SIO mode “Digital output”
Điện áp danh định | 24 VDC |
Nominal output current | 0.25 A |
Total nominal current | Max. 2 A |
Output circuit | Sink or source |
Switching frequency (resistive load) | Max. 500 Hz |
Output protection | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit, integrated protection for switching inductive loads |
IO-Link in SIO mode “digital input”
Điện áp danh định | 24 VDC |
Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
Input filter | |
Hardware | 300 ns |
Software | – |
Input circuit | Sink |
Input voltage | 24 VDC -15% / +20% |
Input current at 24 VDC | Typ. 4 mA |
Input resistance | Typ. 6 kΩ |
Switching threshold | |
Low | <5 VDC |
High | >15 VDC |
Insulation voltage between IO-Link and bus | 500 Veff |
Tính chất điện
Cách ly điện |
Bus isolated from IO-Link IO-Link not isolated from IO-Link |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
Maximum | 4000 m |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | |
Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
Giảm tải | – |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note | Order cầu đấus separately (see section “Order data”). |
Dimensions | |
Width (pitch) | 27.5 +0.2 mm |
Height | 124 mm |
Depth | 92 mm |