Mô đun X20RT8381 – B&R
Mô đun X20RT8381 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xF24E; module run/error Yes, using LED status indicator and software; inputs Yes, using LED status indicator and software; channel type Yes, using software; reaction-capable i/o channels Yes. ONTIDA cung cấp mô đun X20RT8381 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20RT8381
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 4 digital input channels, 4 digital channels configurable as inputs or outputs, 2 analog inputs ±10 V, 1 analog output ±10 V, reACTION Technology |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF24E |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Module run/error | Yes, using LED status indicator and software |
| Outputs | Yes, using LED status indicator and software (output error status) |
| Inputs | Yes, using LED status indicator and software |
| Channel type | Yes, using software |
| Hỗ trợ | |
| reACTION-capable I/O channels | Yes |
| Blackout mode | |
| Scope | Module |
| Function | Programmable |
| Standalone mode | No |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.01 W |
| Internal I/O | 1.7 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | +1.1 |
| Kiểu of signal lines | Shielded lines must be used for all signal lines, line length: Max. 20 m |
| Bộ nhớ ứng dụng | |
| Kiểu | 64 Mbit flash memory |
| Lưu giữ dữ liệu | 20 years at 55°C |
| Đảm bảo erase/write cycles | 100,000 |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Digital inputs
| Quantity | 4 standard inputs and 4 mixed channels, configuration as input or output using software |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 1.3 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | <3 µs |
| Phần mềm | Default 200 ns, configurable between 200 ns and 5 ms in 10 ns intervals |
| Connection type | 1-wire connections |
| Điện trở đầu vào | 18.16 kΩ |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
ABR incremental encoder
| Quantity | 1 |
| Encoder inputs | 24 V, asymmetrical |
| Counter size | 32-bit |
| Input frequency | Max. 333 kHz |
| Evaluation | 4x |
Analog inputs
| Quantity | 2 |
| Input | ±10 V |
| Input type | Differential input |
| Digital converter resolution | ±12-bit |
| Output format | |
| Data type | INT |
| Voltage | INT 0x8001 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 2.441 mV |
| Input impedance in signal range | 20 MΩ |
| Input protection | Protection against wiring with supply voltage |
| Permissible input signal | Max. ±30 V |
| Output of digital value during overload | |
| Undershoot | 0x8001 |
| Overshoot | 0x7FFF |
| Conversion procedure | SAR |
| Bộ lọc đầu vào | Third-order low-pass filter / Cutoff frequency 130 kHz |
| Max. error | |
| Gain | 0.08% |
| Offset | 0.018% |
| Max. gain drift | 0.003 %/°C |
| Max. offset drift | 0.001%/°C |
| Common-mode rejection | |
| DC | 86 dB |
| 50 Hz | 84 dB |
| Common-mode range | ±12 V |
| Nonlinearity | 0.015% |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Sampling frequency | 500 kHz |
Digital outputs
| Quantity | 4 mixed channels, configuration as input or output using software |
| Khác nhau | Push-Pull |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp chuyển mạch | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 100 mA |
| Tổng dòng điện danh định | 400 mA |
| Connection type | 1-wire connections |
| Mạch đầu ra | Sink or source |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit (see value “Short-circuit peak current”) |
| Diagnostic status | Output monitoring with delay <700 ns |
| Leakage current when the output is switched off | Approx. 25 µA |
| RDS(on) | 140 mΩ |
| Điện áp dư | <0.4 V at nominal current 100 mA |
| Max. continuous current | 100 mA |
| Dòng điện ngắn mạch cực đại | <10 A |
| Bật trong trường hợp quá tải hoặc ngắn mạch | Approx. 3 ms |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <1 µs |
| 1 → 0 | <1 µs |
| Tần số chuyển đổi | |
| Resistive load | Min. 50 kHz, max. 500 kHz |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Analog outputs
| Quantity | 1 |
| Output | ±10 V |
| Digital converter resolution | ±12-bit |
| Conversion time | 2 μs |
| Settling time on output change over entire range | 5 μs |
| Switch on/off behavior | Internal enable relay for startup |
| Max. error | |
| Gain | 0.15% |
| Offset | 0.05% |
| Bảo vệ đầu ra | Chống đoản mạch |
| Output format | |
| Data type | INT |
| Voltage | INT 0x8000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 2.441 mV |
| Load per channel | Max. ±10 mA, load ≥1 kΩ |
| Chống đoản mạch | Current limiting ±65 mA |
| Output filter | First-order low-pass filter / cutoff frequency 22 kHz |
| Max. gain drift | 0.022 %/°C |
| Max. offset drift | 0.032%/°C |
| Error caused by load change | Max. 0.14%, from 10 MΩ → 1 kΩ, resistive |
| Nonlinearity | 0.005% |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | See section “Giảm tải and hardware configuration”. |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 2x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM31 separately. |
| Pitch | 25+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20RT8401
- Mô đun X20RT8202
- Mô đun X20SM1426
- Mô đun X20RT8201
- Mô đun X20ZF0000
- Mô đun X67DM1321.L12
- Mô đun X20AIB744
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20RT8381
Mô đun X20RT8381 dùng để làm gì?
Mô đun X20RT8381 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20RT8381 là gì?
B&R ID code: 0xF24E; Module run/error: Yes, using LED status indicator and software; Inputs: Yes, using LED status indicator and software; Channel type: Yes, using software; reACTION-capable I/O channels: Yes. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20RT8381 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20RT8381 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20RT8381 được tính thế nào?
Giá X20RT8381 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20RT8381 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20RT8401, Mô đun X20RT8202, Mô đun X20SM1426. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



