Mô đun X20RT8001 – B&R
Mô đun X20RT8001 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xE559; module run/error Yes, using LED status indicator and software; reaction-capable i/o channels Yes; scope Module; function Programmable. ONTIDA cung cấp mô đun X20RT8001 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20RT8001
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 4 digital input channels, 4 digital channels configurable as inputs or outputs, reACTION Technology |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xE559 |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, operating state, module status |
| Chẩn đoán | |
| Module run/error | Yes, using LED status indicator and software |
| Outputs | Yes, using LED status indicator and software (output error status) |
| Hỗ trợ | |
| reACTION-capable I/O channels | Yes |
| Blackout mode | |
| Scope | Module |
| Function | Programmable |
| Standalone mode | No |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.01 W |
| Internal I/O | 1 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | +0.6 |
| Kiểu of signal lines | Shielded cables must be used for all signal lines, cable length: Max. 20 m |
| Bộ nhớ ứng dụng | |
| Kiểu | 64 Mbit flash memory |
| Lưu giữ dữ liệu | 20 years at 55°C |
| Đảm bảo erase/write cycles | 100,000 |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Encoder power supply
| Output voltage | 24 VDC -15% / +20% |
| Output current | Module-internal, max. 600 mA |
| Short-circuit proof, overload protection | Yes |
Digital inputs
| Quantity | 4 standard inputs and 4 mixed channels, configuration as input or output using software |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input voltage | 24 VDC -15% / +20% |
| Input current at 24 VDC | Typ. 1.3 mA |
| Input circuit | Sink |
| Input filter | |
| Hardware | <3 µs |
| Software | Default 200 ns, configurable between 200 ns and 5 ms in 10 ns intervals |
| Connection type | 1-wire connections |
| Input resistance | 18.16 kΩ |
| Switching threshold | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
ABR incremental encoder
| Quantity | 1 |
| Encoder inputs | 24 V, asymmetrical |
| Counter size | 32-bit |
| Input frequency | Max. 333 kHz |
| Evaluation | 4x |
Digital outputs
| Quantity | 4 mixed channels, configuration as input or output using software |
| Khác nhau | Push-Pull |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Switching voltage | 24 VDC -15% / +20% |
| Nominal output current | 100 mA |
| Total nominal current | 400 mA |
| Connection type | 1-wire connections |
| Output circuit | Sink or source |
| Output protection | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit (see value “Short-circuit peak current”) |
| Diagnostic status | Output monitoring with delay <700 ns |
| Leakage current when the output is switched off | Approx. 25 µA |
| RDS(on) | 140 mΩ |
| Residual voltage | <0.4 V at nominal current 100 mA |
| Max. continuous current | 100 mA |
| Peak short-circuit current | <10 A |
| Switch-on in the event of overload shutdown or short-circuit shutdown | Approx. 3 ms |
| Switching delay | |
| 0 → 1 | <1 µs |
| 1 → 0 | <1 µs |
| Switching frequency | |
| Resistive load | Min. 50 kHz, max. 500 kHz |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | See section “Giảm tải and hardware configuration”. |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20RT8201
- Mô đun X20PS9402
- Mô đun X20RT8202
- Mô đun X20PS9400
- Mô đun X20SM1436-1
- Mô đun X67DI1372
- Mô đun X20AI8221
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20RT8001
Mô đun X20RT8001 dùng để làm gì?
Mô đun X20RT8001 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20RT8001 là gì?
B&R ID code: 0xE559; Module run/error: Yes, using LED status indicator and software; reACTION-capable I/O channels: Yes; Scope: Module; Function: Programmable. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20RT8001 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20RT8001 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20RT8001 được tính thế nào?
Giá X20RT8001 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20RT8001 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20RT8201, Mô đun X20PS9402, Mô đun X20RT8202. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



