Mô đun X67DM1321.L12 – B&R
Mô đun X67DM1321.L12 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: điện áp danh định 24 VDC; b&r id code 0x1A1D; nguồn điện cảm biến/bộ truyền động 0.5 A summation current; đầu ra Yes, using LED status indicator and software; i/o power supply Yes, using LED status indicator and software. ONTIDA cung cấp mô đun X67DM1321.L12 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67DM1321.L12
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 16 digital channels, configurable as inputs or outputs using software, inputs with additional functions |
Thông tin chung
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| B&R ID code | 0x1A1D |
| Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động | 0.5 A summation current |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, supply voltage, bus function |
| Chẩn đoán | |
| Đầu ra | Yes, using LED status indicator and software |
| I/O power supply | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào/Đầu ra | 8x M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O | 3 W |
| X2X Link power supply | 0.75 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| KC | Yes |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp range | 18 to 30 VDC |
| Integrated protection | Reverse polarity protection |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động | Max. 12 W |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
| Điện áp | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.5 A | Max. 2 VDC |
| Summation current | Max. 0.5 A |
| Chống đoản mạch | Yes |
Đầu vào kỹ thuật số
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Điện áp đầu vào | 18 to 30 VDC |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 4.4 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤10 μs (channels 1 to 4) / ≤70 µs (channels 5 to 16) |
| Phần mềm | Default 0 ms, configurable between 0 and 25 ms in 0.2 ms intervals |
| Điện trở đầu vào | Typ. 5 kΩ |
| Additional functions | 50 kHz event counting, gate measurement |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
Event counters
| Số lượng | 2 |
| Signal form | Square wave pulse |
| Sự đánh giá | Each negative edge, cyclic counter |
| Tần số đầu vào | Max. 50 kHz |
| Counter 1 | Input 1 |
| Counter 2 | Input 3 |
| Counter frequency | Max. 50 kHz |
| Kích thước truy cập | 16-bit |
Gate time measurement
| Số lượng | 1 |
| Signal form | Square wave pulse |
| Sự đánh giá | Positive edge – Negative edge |
| Counter frequency | |
| Internal | 48 MHz, 3 MHz, 187.5 kHz |
| Kích thước truy cập | 16-bit |
| Length of pause between pulses | ≥100 µs |
| Pulse length | ≥20 µs |
| Hỗ trợed inputs | Input 2 or input 4 |
Digital outputs
| Khác nhau | Dòng điện-sourcing FET |
| Điện áp chuyển mạch | I/O power supply minus residual voltage |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 0.5 A |
| Tổng dòng điện danh định | 8 A |
| Mạch đầu ra | Source |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit, integrated protection for switching inductive loads, reverse polarity protection of the output power supply |
| Diagnostic status | Output monitoring with 10 ms delay |
| Leakage current when the output is switched off | 5 µA |
| Switching on after overload shutdown | Approx. 10 ms (depends on the module temperature) |
| Điện áp dư | <0.3 V at 0.5 A nominal current |
| Dòng điện ngắn mạch cực đại | <12 A |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <400 µs |
| 1 → 0 | <400 µs |
| Tần số chuyển đổi | |
| Resistive load | Max. 100 Hz |
| Braking voltage when switching off inductive loads | 50 VDC |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus
Channel not isolated from channel
|
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 60°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 155 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 320 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X67DM1321.L12-1
- Mô đun X67DM1321.L08
- Mô đun X67DM9321
- Mô đun X67DM1321
- Mô đun X67DS438A
- Mô đun X90RO440.05-00
- Mô đun X20cAT4222
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67DM1321.L12
Mô đun X67DM1321.L12 dùng để làm gì?
Mô đun X67DM1321.L12 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67DM1321.L12 là gì?
Điện áp danh định: 24 VDC; B&R ID code: 0x1A1D; Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động: 0.5 A summation current; Đầu ra: Yes, using LED status indicator and software; I/O power supply: Yes, using LED status indicator and software. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67DM1321.L12 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67DM1321.L12 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67DM1321.L12 được tính thế nào?
Giá X67DM1321.L12 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67DM1321.L12 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X67DM1321.L12-1, Mô đun X67DM1321.L08, Mô đun X67DM9321. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



