Mô đun X67AM1223 – B&R
Mô đun X67AM1223 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0x1465; đầu vào Yes, using LED status indicator and software; i/o power supply Yes, using LED status indicator and software; x2x link M12, B-coded; đầu vào/đầu ra 4x M12, A-coded. ONTIDA cung cấp mô đun X67AM1223 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67AM1223
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 2 analog inputs, 2 analog outputs, each ±10 V |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x1465 |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, supply voltage, bus function |
| Chẩn đoán | |
| Đầu vào | Yes, using LED status indicator and software |
| I/O power supply | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào/Đầu ra | 4x M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O | 3 W |
| X2X Link power supply | 0.75 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| KC | Yes |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp range | 18 to 30 VDC |
| Integrated protection | Reverse polarity protection |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động | Max. 12 W |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
| Điện áp | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.5 A | Max. 2 VDC |
| Summation current | Max. 0.5 A |
| Chống đoản mạch | Yes |
Đầu vào tương tự
| Input | ±10 V |
| Kiểu đầu vào | Differential input |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi | 400 µs for both inputs |
| Định dạng đầu ra | INT |
| Định dạng đầu ra | |
| Điện áp | INT 0x8001 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0010 = 4.882 mV |
| Trở kháng đầu vào trong phạm vi tín hiệu | 20 MΩ |
| Bảo vệ đầu vào | Protection against wiring with supply voltage |
| Tín hiệu đầu vào cho phép | Max. ±30 V |
| Đầu ra của giá trị số trong quá trình quá tải | |
| Undershoot | 0x8001 |
| Overshoot | 0x7FFF |
| Quy trình chuyển đổi | Successive approximation |
| Max. error | |
| Gain | 0.1% |
| Offset | 0.05% |
| Max. gain drift | 0.011%/°C |
| Max. offset drift | 0.009%/°C |
| Từ chối chế độ chung | |
| DC | >50 dB |
| 50 Hz | >50 dB |
| Common-mode range | ±11 V |
| Crosstalk between channels | <-70 dB |
| Nonlinearity | <0.1% |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency | 300 Hz |
| Slope | 40 dB |
Analog outputs
| Output | ±10 V |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi | 400 µs for both outputs |
| Settling time on output change over entire range | Approx. 1 ms |
| Switch on/off behavior | Internal enable relay for startup and errors |
| Bảo vệ đầu ra | Protection against wiring with supply voltage, short-circuit proof |
| Định dạng đầu ra | INT 0x8001 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0010 = 4.882 mV |
| Tải per channel | Max. ±10 mA, load ≥ 1 kΩ |
| Output filter | First-order low-pass filter / cutoff frequency 2.5 kHz |
| Max. gain drift | 0.012%/°C |
| Max. offset drift | 0.015%/°C |
| Error caused by load change | Max. 0.01%, from 10 MΩ → 1 kΩ, resistive |
| Nonlinearity | <0.15% |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Output response when the power supply is switched on/off | An enable relay is switched on at a defined value ≠ 0, default setting = 10 kΩ to GND |
| Chống đoản mạch | |
| Dòng điện limiting | ±40 mA |
| To GND | Yes |
| To sensor or I/O power supply | Yes |
| Max. error at 25°C and 10 kΩ load | |
| Gain | 0.15% |
| Offset | 0.05% |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus
Channel not isolated from channel
|
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 60°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 85 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 195 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X67AM1323
- Mô đun X67AI4850
- Mô đun X67AO1223
- Mô đun X67AI2744
- Mô đun X67DC1198
- Mô đun X67SM4320
- Mô đun X20BB80
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67AM1223
Mô đun X67AM1223 dùng để làm gì?
Mô đun X67AM1223 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67AM1223 là gì?
B&R ID code: 0x1465; Đầu vào: Yes, using LED status indicator and software; I/O power supply: Yes, using LED status indicator and software; X2X Link: M12, B-coded; Đầu vào/Đầu ra: 4x M12, A-coded. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67AM1223 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67AM1223 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67AM1223 được tính thế nào?
Giá X67AM1223 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67AM1223 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X67AM1323, Mô đun X67AI4850, Mô đun X67AO1223. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



