Mô đun X20PS8002 – B&R
Mô đun X20PS8002 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: chỉ số trạng thái Operating state, module status; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator; overload Yes, using LED status indicator; tiêu thụ điện năng 1.34 W; ce Yes. ONTIDA cung cấp mô đun X20PS8002 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20PS8002
Mô tả ngắn gọn
| Bộ nguồn B&R module | 24 VDC power supply module for X20 standalone devices |
Thông tin chung
| Chỉ số trạng thái | Operating state, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator |
| Overload | Yes, using LED status indicator |
| Tiêu thụ điện năng | 1.34 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
| KC | Yes |
Input power supply
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Input current | Max. 0.7 A |
| Fuse | Integrated, cannot be replaced |
| Reverse polarity protection | Yes |
Output power supply
| Overload characteristics | Chống đoản mạch, temporary overload |
| Nominal output power | |
| Nằm ngang mounting orientation | 7 W at 45°C and 5 W at 55°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | 7 W at 40°C and 5 W at 50°C |
Tính chất điện
| Cách ly điện | I/O power supply not isolated from device power supply |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | See section “Giảm tải”. |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note | Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20PS9400
- Mô đun X20PS4951
- Mô đun X20PS9402
- Mô đun X20PD2113
- Mô đun X20RT8401
- Mô đun X67DI1371
- Mô đun X20AI4632
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20PS8002
Mô đun X20PS8002 dùng để làm gì?
Mô đun X20PS8002 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20PS8002 là gì?
Chỉ số trạng thái: Operating state, module status; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator; Overload: Yes, using LED status indicator; Tiêu thụ điện năng: 1.34 W; CE: Yes. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20PS8002 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20PS8002 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20PS8002 được tính thế nào?
Giá X20PS8002 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20PS8002 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20PS9400, Mô đun X20PS4951, Mô đun X20PS9402. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



