Mô tả ngắn gọn
Communication module | 1x X2X Link master |
Thông tin chung
B&R ID code | 0x1F24 |
Chỉ số trạng thái | Module status, data transfer |
Chẩn đoán | |
Module status | Yes, using LED status indicator |
Data transfer | Yes, using LED status indicator |
Tiêu thụ điện năng | 0.97 W |
Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
KC | Yes |
Giao diện
Interface IF1 | |
Fieldbus | X2X Link master |
Khác nhau | 4-pin male multipoint connector |
Number of stations | Max. 253 |
Internal bus power supply | No |
Network topology | Line |
Distance between 2 stations | Max. 100 m |
Bus terminating resistor | Internal |
Tính chất điện
Cách ly điện | PLC isolated from X2X Link (IF1) |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | |
Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
Giảm tải | – |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note | Order 1x cầu đấu TB704 separately. |
Khe | In the X20 PLC |