Mô đun X20AP3131 – B&R
Mô đun X20AP3131 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xC9DC; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; đầu vào Yes, using LED status indicator and software; internal i/o -; additional module power dissipation [w] 2 W. ONTIDA cung cấp mô đun X20AP3131 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20AP3131
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 3-phase power and energy metering module for current transformers |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xC9DC |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Đầu vào | Yes, using LED status indicator and software |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus |
0.85 W (Rev. <E0) 0.50 W (Rev. =E0) 0.45 W (Rev. >E0) |
| Internal I/O | – |
| Additional module power dissipation [W] | 2 W |
| Insulation voltages | |
| Đầu vào – Bus / I/O power supply | Tested at 5500 VDC, 1 min |
| Đầu vào – Ground | Tested at 5500 VDC, 1 min |
| Bus / I/O power supply – Ground | Tested at 510 VAC, 1 min |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Điện áp inputs
| Number of phases | 3 |
| Input impedance | 1.68 MΩ |
| Điện áp danh định UN | |
| Between phases | Max. 480 VAC |
| Phase to N | Max. 277 VAC |
| Max. display value | 655 VAC |
| Resolution | 10 mV, with voltage connected directly |
| Rated frequency | 50 and 60 Hz |
| Measurable frequency | |
| Measurement range | 45 to 65 Hz |
| Resolution | 0.01 Hz |
Dòng điện inputs
| Số lượng | 4 AC inputs |
| Dòng điện danh định IN | |
| Secondary | 5 A |
| Primary | 65 A directly configurable, larger values through conversion in the application |
| Max. overload current | 8 x IN for 0.5 s |
| Max. measurement current | 5 A |
| Resolution | 1 mA, based on the primary current |
| Tải | 20 mΩ |
Measurement accuracy
| URMS and IRMS | <0.5% |
| URMS | ±0.65% |
| IRMS |
±1.65% (Rev. <E0) ±0.70% (Rev. ≥E0) |
| Effective, reactive and apparent power |
±1.80% (Rev. <E0) ±0.85% (Rev. ≥E0) |
| Frequency, power factor and phase angle | ±0.50% |
| Calibration accuracy | <0.15% |
| Active energy per phase and total |
±1.40% (Rev. <E0) ±0.45% (Rev. ≥E0) |
| Active energy per phase and total | |
| Power factor = 1.0 | 0.1% |
| Power factor = 0.5 L | 0.1% |
| Power factor = 0.8 C | 0.1% |
| Active energy of fundamental frequency per phase and total |
±1.50% (Rev. <E0) ±0.55% (Rev. ≥E0) |
| Active energy of fundamental frequency per phase and total | |
| Power factor = 1.0 | 0.2% |
| Power factor = 0.5 L | 0.2% |
| Power factor = 0.8 C | 0.2% |
| Active energy of harmonics per phase and total |
±1.80% (Rev. <E0) ±0.85% (Rev. ≥E0) |
| Active energy of harmonics per phase and total | |
| sin ϕ = 1.0 | 0.5% |
| sin ϕ = 0.5 L | 0.5% |
| sin ϕ = 0.8 C | 0.5% |
| Reactive energy per phase and total |
±1.50% (Rev. <E0) ±0.55% (Rev. ≥E0) |
| Reactive energy per phase and total | |
| sin ϕ = 1.0 | 0.2% |
| sin ϕ = 0.5 L | 0.2% |
| sin ϕ = 0.8 C | 0.2% |
| Apparent energy | |
| Per phase and arithmetic total |
±1.50% (Rev. <E0) ±0.55% (Rev. ≥E0) |
| Vector sum |
±1.80% (Rev. <E0) ±0.85% (Rev. ≥E0) |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Not permitted |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | See section “Giảm tải”. |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB32 separately. Order 1x bus module X20BM32 separately. |
| Pitch | 25+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20AP3132
- Mô đun X20AP3122
- Mô đun X20AP3161
- Mô đun X20AP3121
- Mô đun X20BB82
- Mô đun X20cCS1020
- Mô đun X20DC1176
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20AP3131
Mô đun X20AP3131 dùng để làm gì?
Mô đun X20AP3131 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20AP3131 là gì?
B&R ID code: 0xC9DC; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; Đầu vào: Yes, using LED status indicator and software; Internal I/O: -; Additional module power dissipation [W]: 2 W. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20AP3131 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20AP3131 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20AP3131 được tính thế nào?
Giá X20AP3131 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20AP3131 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20AP3132, Mô đun X20AP3122, Mô đun X20AP3161. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



