Khởi động mềm CDRA055T4
|
Operation
|
Control mode
|
keyboard / external terminal / RS485 communication
|
|||
|
Starting mode
|
Current limiting / voltage / heavy load
|
||||
|
Start and stop time
|
Can be set digitally
|
||||
|
Start delay
|
Can be set digitally
|
||||
|
Emergency stop
|
Stop the output of the soft starter
|
||||
|
Limiting current
|
The starting current should be lower than the limiting current if the soft starter is operating under current limiting or heavy load mode.
|
||||
|
Starting voltage
|
The starting voltage can be set digitally if the soft starter is operating under voltage mode.
|
||||
|
Load control
|
Possibility to check accidents including belt tripping.
|
||||
|
Automatic restart
|
Automatic restart after breakdown
|
||||
|
Fault output
|
Contact output — AC 250V 1A; DC 30V 1A
|
||||
|
Multi-function relay output
|
Start delay, start, operation, stop, full stop, restart
|
||||
|
Analogue output
|
0~20 mA / 4~20 mA available
|
||||
|
Protection function
|
Protection of soft starter
|
Protecting from overload, overcurrent, overheat, unbalanced three phase, missing phase, under loading, external fault, etc
|
|||
|
Warning of soft starter
|
Emergency stop, under loading, restart, etc
|
||||
|
Display
|
Keyboard
|
Operation information
|
Operation, stop and fault warnings during standby, start delay and starting.
|
||
|
Parameter protection
|
Protect the parameters from being modified
|
||||
|
Application conditions
|
Application category
|
AC-53b
|
|||
|
Rated insulation voltage
|
660V
|
Rated impulse withstand voltage
|
4 kV
|
||
|
Operation frequency
|
≤ 12 times/hour
|
||||
|
Protection degree
|
CDRA011T4~CDRA055T4: IP20
CDRA075T4~CDRA600T4: IP00
|
||||
|
Rated conditional short circuit current
|
CDRA055T4: 6 kA ; CDRA160T4: 12 kA
|
||||
|
CDRA320T4: 20 kA; CDRA600T4: 48 kA
|
|||||
|
Environment conditions
|
Ambient temperature
|
-10 ℃ ~ 40 ℃
|
|||
|
Storage temperature
|
-20 ℃ ~ 65 ℃
|
||||
|
Ambient humidity
|
Maximum 90 % RH (No condensation)
|
||||
|
Altitude/vibration
|
Below 1,000; below 5.9m/ sec.²(=0.6g)
|
||||
|
Application
|
Without corrosive gas, flammable gas, oil mist, dust or others
|
||||
|
Cooling
|
Natural air cooling
|
||||
|
Model
|
Rated power(kW)
|
Rated current(A)
|
Compatible circuit breaker (QF)
|
Compatible bypass contactor (KM)
|
Cable specification
|
|
CDRA011T4
|
11
|
25
|
CDM1-63L/32
|
CJ20-25
|
6 mm2 cable
|
|
CDRA015T4
|
15
|
32
|
CDM1-63L/40
|
CJ20-40
|
10 mm2 cable
|
|
CDRA018T4
|
18.5
|
37
|
CDM1-63L/50
|
CJ20-40
|
10 mm2 cable
|
|
CDRA022T4
|
22
|
45
|
CDM1-63L/63
|
CJ20-63
|
16 mm2 cable
|
|
CDRA030T4
|
30
|
60
|
CDM1-100L/80
|
CJ20-63
|
25 mm2 cable
|
|
CDRA037T4
|
37
|
75
|
CDM1-100L/100
|
CJ20-100
|
35 mm2 cable
|
|
CDRA045T4
|
45
|
90
|
CDM1-225L/125
|
CJ20-100
|
35 mm2 cable
|
|
CDRA055T4
|
55
|
110
|
CDM1-225L/160
|
CJ20-160
|
35 mm2 cable
|
|
CDRA075T4
|
75
|
152
|
CDM1-225L/180
|
CJ20-160
|
35 mm2 cable
|
|
CDRA093T4
|
93
|
176
|
CDM1-225L/200
|
CJ20-250
|
30*3 mm2 copper row
|
|
CDRA110T4
|
110
|
210
|
CDM1-400L/250
|
CJ20-250
|
30*3 mm2 copper row
|
|
CDRA132T4
|
132
|
253
|
CDM1-400L/315
|
CJ20-400
|
30*4 mm2 copper row
|
|
CDRA160T4
|
160
|
300
|
CDM1-400L/350
|
CJ20-400
|
30*4 mm2 copper row
|
|
CDRA200T4
|
200
|
380
|
CDM1-400L/400
|
CJ20-400
|
40*4 mm2 copper row
|
|
CDRA250T4
|
250
|
480
|
CDM1-630L/630
|
CJ20-630
|
40*5 mm2 copper row
|
|
CDRA320T4
|
320
|
600
|
CDM1-800H/700
|
CJ40-800
|
40*5 mm2 copper row
|
|
CDRA400T4
|
400
|
750
|
CDM1-800H/800
|
CJ40-1000
|
50*5 mm2 copper row
|
|
CDRA450T4
|
450
|
892
|
CDM1-1250/1000
|
CJ40-1000
|
50*5 mm2 copper row
|
|
CDRA500T4
|
500
|
930
|
CDM1-1250/1250
|
CJ40-1000
|
50*5 mm2 copper row
|
|
CDRA600T4
|
600
|
1100
|
CDM1-1250/1250
|
CJ40-1000
|
50*5 mm2 copper row
|
đại lý CDRA055T4 | nhà phân phối CDRA055T4 | delixi CDRA055T4 | khởi động mềm delixi
Bài viết liên quan
- Khởi động từ 3RH1131-1BM40
- Just another post with A Gallery
- Khởi động từ LC1D65AQ7
- Just a cool blog post with Images
- Máy cắt CEC/F-7.2JY
- Relay 7SJ6025-4EB00-1HA0/BB
Xem thêm toàn bộ sản phẩm tự động hoá hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp
Khởi động mềm CDRA055T4 là gì?
Khởi động mềm CDRA055T4 là nội dung kỹ thuật do ONTIDA biên soạn, tổng hợp thông tin về thiết bị, thông số và ứng dụng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp.
Khởi động mềm CDRA055T4 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng hàng thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá của thiết bị nêu trong bài được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế được không?
Nhiều mã trong cùng dòng sản phẩm có thể thay thế cho nhau nếu trùng thông số điện và cơ khí. ONTIDA hỗ trợ đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi đề xuất model tương đương.
