Mô tả ngắn gọn
| I/O module |
Measurement of ambient conditions: Internal module temperature, relative humidity, operating hours, power-on cycles |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF1AD |
| Chỉ số trạng thái | Memory access, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Chế độ tắt nguồn | |
| Phạm vi | Module |
| Chức năng | Module functionality |
| Chế độ độc lập | No |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.4 W |
| Internal I/O | – |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Technology Guard | |
| Lưu giữ dữ liệu | 10 years at room temperature |
| Đảm bảo erase/write cycles | Up to 10 million |
| Bộ nhớ ứng dụng | 241 bytes customized data |
| Coding | 128-bit AES, SHA-256, 2048-bit RSA, 224-bit ECC |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Nhiệt độ and humidity sensor
| Sensor position | Module-internal |
| Sampling rate | 1 s |
| Nhiệt độ measurement | |
| Phạm vi đo lường | -25 to 125°C |
| Độ phân giải | 0.1°C/LSB |
| Max. error | ±0.3°C |
| Humidity measurement | |
| Phạm vi đo lường | 5 to 95% |
| Độ phân giải | 1%/LSB |
| Max. error |
±2% at 10 to 80% relative humidity ±3% at <10 and >80% relative humidity |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |



