Mô đun X20CMR111 – B&R
Mô đun X20CMR111 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xF1AE; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; phạm vi Module; chức năng Module functionality; chế độ độc lập No. ONTIDA cung cấp mô đun X20CMR111 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20CMR111
Mô tả ngắn gọn
| I/O module |
Measurement of ambient conditions: Nhiệt độ in the module, relative humidity, vibration, shock, position, operating hours, power-on cycles 2 digital inputs, 1 digital output, 2 Pt1000 temperature inputs, Technology Guarding |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF1AE |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, overload, memory access, TechGuard, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Output | Yes, using LED status indicator and software (output error status) |
| Chế độ tắt nguồn | |
| Phạm vi | Module |
| Chức năng | Module functionality |
| Chế độ độc lập | No |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.4 W |
| Internal I/O | 0.1 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | +0.075 |
| Bộ nhớ ứng dụng | |
| Kiểu | 512 kB flash memory |
| Sectors | 8 sectors, 64 kB each |
| Lưu giữ dữ liệu | 20 years at 55°C |
| Đảm bảo erase/write cycles | 100,000 per sector |
| Mã sửa lỗi (ECC) | No |
| Write protection | No |
| Technology Guard | |
| Lưu giữ dữ liệu | 10 years at room temperature |
| Đảm bảo erase/write cycles | Up to 10 million |
| Bộ nhớ ứng dụng | 241 bytes customized data |
| Coding | 128-bit AES, SHA-256, 2048-bit RSA, 224-bit ECC |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 2 |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 3.75 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤100 μs |
| Phần mềm | Default 1 ms, configurable between 0 and 25 ms in 0.2 ms increments |
| Connection type | 1-wire connections |
| Điện trở đầu vào | Typ. 6.4 kΩ |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Resistance measurement temperature inputs
| Số lượng | 2 |
| Input | Resistance measurement for 2-wire connections |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Filter time | Configurable |
| Thời gian chuyển đổi | 1 ms for all inputs |
| Định dạng đầu ra | INT |
| Sensor | |
| Pt1000 | -40 to 125°C |
| Bộ lọc đầu vào | Averaging with clipping function |
| Linearization method | Internal |
| Tín hiệu đầu vào cho phép | Short-term ±15 V |
| Max. gain drift | 0.0003 %/°C |
| Max. offset drift | 0.06 %/°C |
| Nonlinearity | <0.010% |
| Nhiệt độ sensor resolution | |
| Pt1000 | 1 LSB = 0.1°C |
| Nhiệt độ measurement monitoring | |
| Range undershoot | 0x8001 |
| Range overshoot | 0x7FFF |
| Open circuit | 0x7FFF |
| General fault | 0x8000 |
| Open inputs | 0x7FFF |
Nhiệt độ and humidity sensor
| Sensor position | Module-internal |
| Sampling rate | 1 s |
| Nhiệt độ measurement | |
| Phạm vi đo lường | -25 to 125°C |
| Độ phân giải | 0.1°C/LSB |
| Max. error | ±0.3°C |
| Humidity measurement | |
| Phạm vi đo lường | 5 to 95% |
| Độ phân giải | 1%/LSB |
| Max. error |
±2% at 10 to 80% relative humidity ±3% at <10 and >80% relative humidity |
Acceleration and angle sensor
| Sensor position | Module-internal |
| Sampling rate | Typ. 10 ms |
| Acceleration measurement | |
| Phạm vi đo lường | ±16 g |
| Độ phân giải | 0.488 mg/LSB |
| Linearity over temperature | ±1% at -40 to 85°C |
| Offset calibration error | ±40 mg |
| Angular velocity measurement | |
| Phạm vi đo lường | ±2000 dps |
| Độ phân giải | ±70 mdps per LSB |
| Linearity over temperature | ±1.5% at -40 to 85°C |
| Offset calibration error | ±10 dps |
Digital outputs
| Số lượng | 1 |
| Khác nhau | Dòng điện-sourcing FET |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp chuyển mạch | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 0.5 A |
| Connection type | 1- or 2-wire connections |
| Mạch đầu ra | Source |
| Diagnostic status | Output monitoring with 10 ms delay |
| Leakage current when the output is switched off | 120 µA |
| RDS(on) | 300 mΩ |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <300 µs |
| 1 → 0 | <300 µs |
| Tần số chuyển đổi | |
| Resistive load | Max. 100 Hz |
| Inductive load | See section “Switching inductive loads”. |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Protective measures | |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Overload-proof | Temporary overload |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Analog channel not isolated from bus Digital channel isolated from bus Digital channel not isolated from digital channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20cPS8002
- Mô đun X20CMR100
- Mô đun X20cPS9400
- Mô đun X20CMR011
- Mô đun X20CS1070
- Mô đun X20DI4653
- Mô đun X20IF1051-1
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20CMR111
Mô đun X20CMR111 dùng để làm gì?
Mô đun X20CMR111 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20CMR111 là gì?
B&R ID code: 0xF1AE; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; Phạm vi: Module; Chức năng: Module functionality; Chế độ độc lập: No. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20CMR111 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20CMR111 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20CMR111 được tính thế nào?
Giá X20CMR111 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20CMR111 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20cPS8002, Mô đun X20CMR100, Mô đun X20cPS9400. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



