Sensor properties
Natural resonance (installed) | 22 kHz (rated) |
Sensitivity | 100 mV/g ±10% nominal 80 Hz at 22°C |
Frequency response |
2 Hz to 10 kHz ±5% 0.8 Hz to 15 kHz ±3 dB |
Isolation | Isolated base |
Phạm vi đo lường | ±50 g |
Cross-sensitivity | <5% |
Tính chất điện
Electrical disturbances | Max. 0.1 mg |
Broadband resolution | 0.2 mg (200 µg) over 1 Hz to 15 kHz |
Spectral noise |
10 Hz to 10 µg/Hz 100 Hz to 4 µg/Hz 1 kHz to 3 µg/Hz |
Dòng điện range | 0.5 to 8 mA |
Bias voltage | 10 to 12 VDC |
Settling time | 2 s |
Output impedance | Max. 200 Ω |
Housing isolation | >108 Ω at 500 V |
Điều kiện hoạt động
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | -55 to 140°C |
Max. shock resistance | 5000 g |
Emitted interferences | EN 61000-6-4:2001 |
Immunity to interference | EN 61000-6-2:1999 |
Tính chất cơ học
Housing | |
Vật liệu | Stainless steel |
Installation | M8 x 1.25 x 33 mm screw, included in delivery |
Cân nặng | 170 g |
Measurement element | PZT piezoelectric crystal (lead zirconate titanate) |
Measurement execution | Compressed |
Tightening torque | 8 Nm |
Connectors | M12 |