Mô đun X90AT910.08-00 – B&R
Mô đun X90AT910.08-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xEC22; chỉ số trạng thái -; tiêu thụ điện năng 0.66 W; digital – digital No; digital – analog No. ONTIDA cung cấp mô đun X90AT910.08-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90AT910.08-00
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 8 inputs for Pt1000 resistance temperature measurement, analog inputs, PWM signal outputs, 1-wire connections |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xEC22 |
| Chỉ số trạng thái | – |
| Chẩn đoán | |
| Tiêu thụ điện năng | 0.66 W |
| Cách ly điện | |
| Digital – Digital | No |
| Digital – Analog | No |
| Chứng nhận | |
| UN ECE-R10 | Yes |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Multi-function inputs
| Multifunction resistance measurement inputs (MF-AT) | |
| Số lượng | 8 |
| Chức năngs | Resistance measurement input Pt1000, digital input, sink/source circuit, analog input 0 to 10 V, 0 to 32 V, 0 to 20 mA, PWM signal output high-side, configurable per channel |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Điện áp đầu vào | 9 to 32 VDC |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 2.4 mA |
| Mạch đầu vào | Sink/Source, configurable |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | 500 μs at switching threshold = 50% supply voltage |
| Phần mềm | Default 1 ms, configurable between 0 and 25 ms in 0.2 ms increments |
| Điện trở đầu vào | 10 kΩ |
| Input delay | <0.5 ms (at 200 μs sampling rate) |
| Ngưỡng chuyển đổi | Fixed or ratiometric, configurable |
Đầu vào tương tự
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Input | 0 to 10 V / 0 to 32 V or 0 to 20 mA |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Thời gian chuyển đổi | 200 µs |
| Định dạng đầu ra | |
| Data type | INT |
| Điện áp |
0 to 10 V: INT 0x0000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 3.1 mV. 0 to 32 V: INT 0x0000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 9.8 mV |
| Dòng điện | INT 0x0000 – 0x7FFF / 1 LSB = 0x0008 = 6.1 µA |
| Trở kháng đầu vào trong phạm vi tín hiệu | |
| Điện áp | 100 kΩ |
| Dòng điện | – |
| Tải | |
| Điện áp | – |
| Dòng điện | <300 Ω |
| Open-circuit detection | From the application |
| Reverse polarity protection | Yes |
| Input signal | |
| Nominal | 0 to 10 V / 0 to 32 V or 0 to 20 mA |
| Tín hiệu đầu vào cho phép | |
| Điện áp | ±36 V |
| Dòng điện | ±50 mA |
| Đầu ra của giá trị số trong quá trình quá tải | |
| Undershoot | |
| Điện áp | 0x0000 |
| Dòng điện | 0x0000 |
| Overshoot | |
| Điện áp | 0x7FFF |
| Dòng điện | 0x7FFF |
| Max. error at 25°C | <1% |
| Max. gain drift | |
| Điện áp | <0.03%/°C |
| Dòng điện | <0.06%/°C |
| Max. offset drift | |
| Điện áp | <0.007%/°C |
| Dòng điện | <0.02%/°C |
| Crosstalk between channels | -70 dB |
| Nonlinearity | |
| Điện áp | 0.2% |
| Dòng điện | 0.2% |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency |
Điện áp: 400 Hz Dòng điện: 230 Hz |
| Slope |
Điện áp: 20 dB Dòng điện: 40 dB |
| Phần mềm | Filter level configurable in software, 30 Hz to 3 kHz |
Resistance measurement temperature inputs
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 12-bit |
| Filter time | Configurable |
| Thời gian chuyển đổi | 200 μs for all channels |
| Định dạng đầu ra | INT |
| Định dạng đầu ra | |
| Nhiệt độ | -800 to 2700, 0.1°C increments |
| Resistance | 0 to 2000, 1 Ω increments |
| Sensor | Pt1000 |
| Nhiệt độ measurement range | -80 to 270°C |
| Resistance measurement range | 0 to 2000 Ω |
| Nhiệt độ sensor resolution | 1 LSB <0.5°C |
| Resistance measurement resolution | 1 LSB <2 Ω |
| Linearization method | Internal |
| Measurement current |
Max. 1.7 mA (temperature measurement) Max. 2.3 mA (resistance measurement) |
| Reference | 1980 Ω ±0.1% |
| Tín hiệu đầu vào cho phép | Max. 32 V |
| Max. error at 25°C | <1% |
| Max. gain drift | 0.015%/°C |
| Max. offset drift | 0.009%/°C |
| Nonlinearity | <0.25% |
| Crosstalk between channels | -70 dB |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency | 230 Hz |
| Slope | 40 dB |
| Phần mềm | Filter level configurable in software |
PWM output
| Số lượng | 0 to 8, depends on the use of multifunction inputs/outputs |
| Điện áp danh định | 12 / 24 VDC |
| Điện áp chuyển mạch | 9 to 32 V |
| Điện áp drop | Max. 3.5 V |
| Dòng điện danh định | 10 mA |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <1 µs |
| 1 → 0 | <1 µs |
| Tần số chuyển đổi | |
| Resistive load | Max. 1 kHz |
| Mạch đầu ra | Source |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal current limiting at 50 mA on short circuit |
| Khác nhau | High-side FET |
| Leakage current when the output is switched off | <5 μA |
| Điện áp dư | <2.5 V at 10 mA nominal current |
| Dòng điện ngắn mạch cực đại | 250 mA |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | Up to IP69K |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Thẳng đứng mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90CM480.04-00
- Mô đun X90AT910.04-00
- Mô đun X90DI110.10-00
- Mô đun X90AO410.08-00
- Mô đun X90PO210.08-00
- Mô đun X20AI2438
- Mô đun X20cDI6371
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90AT910.08-00
Mô đun X90AT910.08-00 dùng để làm gì?
Mô đun X90AT910.08-00 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90AT910.08-00 là gì?
B&R ID code: 0xEC22; Chỉ số trạng thái: -; Tiêu thụ điện năng: 0.66 W; Digital – Digital: No; Digital – Analog: No. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90AT910.08-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90AT910.08-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90AT910.08-00 được tính thế nào?
Giá X90AT910.08-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90AT910.08-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90CM480.04-00, Mô đun X90AT910.04-00, Mô đun X90DI110.10-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.


