Mô đun X67UM1352 – B&R
Mô đun X67UM1352 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0x1CDF; đầu ra Yes, using LED status indicator; i/o power supply Yes, using LED status indicator and software; x2x link M12, B-coded; đầu vào/đầu ra 4x M12, A-coded. ONTIDA cung cấp mô đun X67UM1352 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67UM1352
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 4 digital inputs, 2 digital outputs, 1 input for full-bridge strain gauge |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x1CDF |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, supply voltage, bus function |
| Chẩn đoán | |
| Đầu ra | Yes, using LED status indicator |
| I/O power supply | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào/Đầu ra | 4x M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O | 1 W |
| X2X Link power supply | 0.75 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| KC | Yes |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 VDC ±25% |
| Integrated protection | Reverse polarity protection |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Sensor power supply | Max. 12 W |
Strain gauge supply
| Điện áp | 4.422 VDC / max. 60 mA |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 60 mA | Max. 0.36 VDC |
| Chống đoản mạch | Yes |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
| Điện áp | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.5 A | Max. 2 VDC |
| Summation current | Max. 0.5 A |
| Chống đoản mạch | Yes |
Full-bridge strain gauge
| Strain gauge factor | ±15.625 to ±125 mV/V, configurable using software |
| Kiểu đầu vào | Differential, used to evaluate a full-bridge strain gauge |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 24-bit |
| Thời gian chuyển đổi | Depends on the configured data output rate |
| Data output rate | 10 to 3750 samples per second, configurable using software |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency | 50 kHz |
| Order | 1 |
| Slope | 20 dB |
| Operating range / Measurement sensor | 75 to 5000 Ω |
| Influence of cable length | Twisted and shielded conductors, cable length as short as possible, cable routing separate from load circuits, without intermediate terminal to sensor |
| Bảo vệ đầu vào | RC protection |
| Input current | 450 nA |
| Common-mode range |
0 to 3 VDC Permissible input voltage range (with regard to the electric potential strain gauge GND) on the inputs “Input +” and “Input -” |
| Insulation voltage between input and bus | 500 Veff |
| Gain | 1 to 8, configurable using software |
| Quy trình chuyển đổi | Sigma-delta |
| Output of digital value | |
| Broken bridge supply line | Value approaching 0 |
| Broken sensor line | Value approaching ±final value |
| Valid range of values | 0x7FFF FFFF to 0x8000 0001 |
| Strain gauge supply | |
| Điện áp | 4.5 VDC / max. 60 mA |
| Connection | 4-wire connections |
| Short-circuit and overload-proof | Yes |
| Quantization | |
| LSB value (16-bit) | |
| 69 mV/V | 9.31 µV |
| 138 mV/V | 18.6 µV |
| 276 mV/V | 37.3 µV |
| 553 mV/V | 74.6 µV |
| LSB value (24-bit) | |
| 69 mV/V | 36.4 nV |
| 138 mV/V | 72.8 nV |
| 276 mV/V | 146.0 nV |
| 553 mV/V | 251.0 nV |
| Nhiệt độ coefficient | 50 ppm/°C |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 4 |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC ±25% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 5 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | <1 ms |
| Phần mềm | – |
| Điện trở đầu vào | Typ. 4.27 kΩ |
| Sensor power supply | 0.5 A summation current |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Digital outputs
| Số lượng | 2 |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp chuyển mạch | 24 VDC ±25% |
| Mạch đầu ra | Source |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit, integrated protection for switching inductive loads, reverse polarity protection of the output power supply |
| Actuator power supply | External |
| Insulation voltage between output and bus | 500 Veff |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | |
| Output 1 | 0.5 A |
| Output 2 | 1 A |
| Switch-on time of output driver | |
| Output 1 | |
| Typical | 50 µs |
| 0 → 1 (90% VOut) | Max. 100 µs |
| Output 2 | |
| Typical | 60 µs |
| 0 → 1 (90% VOut) | Max. 160 µs |
| Switch-off time of output driver | |
| Output 1 | |
| Typical | 75 µs |
| 1 → 0 (90% VOut) | Max. 150 µs |
| Output 2 | |
| Typical | 15 µs |
| 1 → 0 (90% VOut) | Max. 50 µs |
| Braking voltage when switching off inductive loads | |
| Output 1 | -47 VDC |
| Output 2 | Approx. 1 VDC |
| Max. frequency | |
| Output 1 | 100 Hz |
| Output 2 | 1 kHz |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus and digital isolated from analog
Digital not isolated from I/O power supply
|
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 60°C |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 85 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 200 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90AISG0.02-00
- Mô đun X67SM4320
- Mô đun X90AO410.04-00
- Mô đun X67SM2446-1
- Mô đun X90DI110.10-00
- Mô đun X20AI1744-3
- Mô đun X20cDC2190
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67UM1352
Mô đun X67UM1352 dùng để làm gì?
Mô đun X67UM1352 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67UM1352 là gì?
B&R ID code: 0x1CDF; Đầu ra: Yes, using LED status indicator; I/O power supply: Yes, using LED status indicator and software; X2X Link: M12, B-coded; Đầu vào/Đầu ra: 4x M12, A-coded. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67UM1352 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67UM1352 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67UM1352 được tính thế nào?
Giá X67UM1352 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67UM1352 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90AISG0.02-00, Mô đun X67SM4320, Mô đun X90AO410.04-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



