Mô đun X20cAT2311 – B&R
Mô đun X20cAT2311 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xF3B6; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; đầu vào Yes, using LED status indicator and software; bus 0.35 W; internal i/o 0.85 W. ONTIDA cung cấp mô đun X20cAT2311 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20cAT2311
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 2 inputs for Pt100 resistance temperature measurement |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF3B6 |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Đầu vào | Yes, using LED status indicator and software |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.35 W |
| Internal I/O | 0.85 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| LR | ENV1 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
Resistance measurement temperature inputs
| Input | Resistance measurement with constant current supply for 4-wire connections |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 24-bit |
| Filter time | Configurable between 1 ms and 400 ms |
| Thời gian chuyển đổi | |
| 1000 Hz filter | 1 ms for all inputs |
| 50 Hz filter | 20 ms for all inputs |
| Quy trình chuyển đổi | Sigma-delta |
| Định dạng đầu ra | DINT or UDINT for resistance measurement |
| Nhiệt độ measurement range | -200 to 850°C |
| Resistance measurement range | 0.5 to 390 Ω |
| Nhiệt độ sensor resolution | 1 LSB = 0.001°C |
| Resistance measurement resolution | 0.001 Ω |
| Bộ lọc đầu vào | First-order low-pass filter / cutoff frequency 1050 Hz |
| Sensor standard | EN 60751 |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
| Insulation voltage between channel and channel | 500 Veff |
| Linearization method | Internal |
| Measurement current | 1 mA |
| Nhiệt độ sensor normalization | -200.0 to 850.0°C |
| Reference | 1568 Ω ±0.1% |
| Tín hiệu đầu vào cho phép | Short-term max. 28.8 V |
| Max. error at 25°C | |
| Gain | ±0.0059% |
| Offset | ±0.0015% |
| Max. gain drift | ±0.00065%/°C |
| Max. offset drift | ±0.000025%/°C |
| Nonlinearity | <0.001% |
| Standardized range of values for resistance measurement | 0.5 Ω to 390 Ω |
| Nhiệt độ measurement monitoring | |
| Range undershoot | 0x80000001 |
| Range overshoot | 0x7FFFFFFF |
| Open circuit | 0x7FFFFFFF |
| General fault | 0x80000000 |
| Open inputs | 0x7FFFFFFF |
| Resistance measurement monitoring | |
| Range undershoot | 0x80000001 |
| Range overshoot | 0xFFFFFFFF |
| Open circuit | 0xFFFFFFFF |
| General fault | 0x80000000 |
Tính chất điện
| Cách ly điện | Channel isolated from channel and bus |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | Up to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20cBM11 separately. |
| Pitch | 12.5 +0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20cAT4222
- Mô đun X20cAP3131
- Mô đun X20cAT6402
- Mô đun X20cAP3121
- Mô đun X20cBM12
- Mô đun X20cDO4649
- Mô đun X20DI4371
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20cAT2311
Mô đun X20cAT2311 dùng để làm gì?
Mô đun X20cAT2311 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20cAT2311 là gì?
B&R ID code: 0xF3B6; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; Đầu vào: Yes, using LED status indicator and software; Bus: 0.35 W; Internal I/O: 0.85 W. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20cAT2311 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20cAT2311 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20cAT2311 được tính thế nào?
Giá X20cAT2311 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20cAT2311 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20cAT4222, Mô đun X20cAP3131, Mô đun X20cAT6402. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



