Dây cáp X67CA0X99.1000 – B&R
Dây cáp X67CA0X99.1000 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: accessories X2X Link cable for custom assembly, 100 m; note Halogen-free; durability Flame-retardant; awg 2x 24 AWG; mm² 2x 0.25 mm². ONTIDA cung cấp dây cáp X67CA0X99.1000 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Dây cáp X67CA0X99.1000
Mô tả ngắn gọn
| Accessories | X2X Link cable for custom assembly, 100 m |
Thông tin chung
| Note | Halogen-free |
| Durability | Flame-retardant |
| Cable cross section | |
| Data lines | |
| AWG | 2x 24 AWG |
| mm² | 2x 0.25 mm² |
| Bộ nguồn B&R lines | |
| AWG | 2x 22 AWG |
| mm² | 2x 0.34 mm² |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Cable construction
| Signal line | |
| Shield | Pair shielding with aluminum foil |
| Stranding | Twisted-pair wires |
| Cable stranding | 0.35 mm² (22 AWG) with filler |
| Tấm chắn cáp | Tinned copper braiding, coverage >85% |
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | Thermoplastic polyurethane (TPU) |
| Color | Violet |
| Wires | |
| Kiểu |
Tinned copper ETB1 Data line: Fine stranded wire (19x 0.13 mm) Supply line: Fine stranded wire (19x 0.15 mm) |
| Wire colors | |
| Data lines | Blue, white |
| Bộ nguồn B&R lines | Red, black |
| Wire insulation | |
| Data lines | Cell polyethylene (PE) |
| Bộ nguồn B&R lines | Polypropylene (PP) |
Tính chất điện
| Rated voltage | 250 V |
| Dòng điện danh định | Max. 4 A / Contact at 40°C |
| Operating voltage | Max. 250 V |
| Degree of insulation | Category II per IEC 61076-2 |
| Conductor resistance |
Data line: ≤78 Ω/km Supply line: ≤55 Ω/km |
| Insulation resistance | ≥100 MΩ |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | |
| Connector/Coupling | IP67, only when screwed in |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Transport | -40 to 80°C |
| Cài đặt cố định | -40 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -25 to 60°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 100 m |
| Diameter | 6.9 mm ±0.3 mm |
| Bán kính uốn cong | |
| Cài đặt cố định | ≥5x outer diameter |
| Cài đặt linh hoạt | ≥15x outer diameter |
| Dữ liệu chuỗi kéo | |
| Acceleration | Max. 4 m/s² |
| Chu kỳ Flex | Min. 2 million |
| Velocity | Max. 3 m/s |
| Cân nặng | 0.063 kg/m |
Sản phẩm liên quan
- Dây cáp X67CA0X99.5000
- Dây cáp X67CA0E41.0500
- Dây cáp X67CA3E41.0150
- Dây cáp X67CA0E41.0150
- Dây cáp 0ACC0200.01-1
- Dây cáp 5CASD3.0150-00
- Dây cáp X67CA0E41.0010
Xem thêm toàn bộ Dây cáp hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Dây cáp X67CA0X99.1000
Dây cáp X67CA0X99.1000 dùng để làm gì?
Dây cáp X67CA0X99.1000 của B&R là dây cáp dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67CA0X99.1000 là gì?
Accessories: X2X Link cable for custom assembly, 100 m; Note: Halogen-free; Durability: Flame-retardant; AWG: 2x 24 AWG; mm²: 2x 0.25 mm². Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67CA0X99.1000 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67CA0X99.1000 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67CA0X99.1000 được tính thế nào?
Giá X67CA0X99.1000 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67CA0X99.1000 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Dây cáp X67CA0X99.5000, Dây cáp X67CA0E41.0500, Dây cáp X67CA3E41.0150. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.

