Thông tin chung
| Điện áp danh định | 30 V |
Cable construction
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | PVC |
| Color | Black |
Tính chất điện
| Conductor resistance |
24 AWG <93.2 Ω/km at 20°C, 22 AWG <55 Ω/km at 20°C |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Cài đặt cố định | -25 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -20 to 80°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 10.0 m |
| Diameter | 7 mm ±0.19 mm |

