Dây cáp X20CA0X48.0010 – B&R
Dây cáp X20CA0X48.0010 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: durability Flame-retardant per VW-1 and FT1; điện áp danh định 30 V; awg 2x 24 AWG; mm² 2x 0.25 mm²; awg 2x 22 AWG. ONTIDA cung cấp dây cáp X20CA0X48.0010 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Dây cáp X20CA0X48.0010
Thông tin chung
| Durability | Flame-retardant per VW-1 and FT1 |
| Điện áp danh định | 30 V |
| Cable cross section | |
| Data lines | |
| AWG | 2x 24 AWG |
| mm² | 2x 0.25 mm² |
| Bộ nguồn B&R lines | |
| AWG | 2x 22 AWG |
| mm² | 2x 0.34 mm² |
| RoHS-compliant | Yes |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Cable construction
| Signal line | |
| Shield | Pair shielding with aluminum foil |
| Stranding | Twisted pair wires |
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | PVC |
| Color | Black |
| Wires | |
| Thuộc tính | Tinned copper stranded wire |
| Wire colors | |
| Data lines | Blue, white |
| Bộ nguồn B&R lines | Red, black |
| Wire insulation | |
| Data lines | Polyethylene foam |
| Bộ nguồn B&R lines | SR PVC |
Tính chất điện
| Conductor resistance |
24 AWG <93.2 Ω/km at 20°C, 22 AWG <55 Ω/km at 20°C |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Cài đặt cố định | -25 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -20 to 80°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 1.0 m |
| Diameter | 7 mm ±0.19 mm |
Sản phẩm liên quan
- Dây cáp X20CA0X48.0020
- Dây cáp X20CA0E61.1000
- Dây cáp X20CA0X48.0050
- Dây cáp X20CA0E61.0500
- Dây cáp X20CA0X68.0020
- Dây cáp 5A9000.D3
- Dây cáp X20CA0E61.01500
Xem thêm toàn bộ Dây cáp hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Dây cáp X20CA0X48.0010
Dây cáp X20CA0X48.0010 dùng để làm gì?
Dây cáp X20CA0X48.0010 của B&R là dây cáp dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20CA0X48.0010 là gì?
Durability: Flame-retardant per VW-1 and FT1; Điện áp danh định: 30 V; AWG: 2x 24 AWG; mm²: 2x 0.25 mm²; AWG: 2x 22 AWG. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20CA0X48.0010 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20CA0X48.0010 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20CA0X48.0010 được tính thế nào?
Giá X20CA0X48.0010 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20CA0X48.0010 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Dây cáp X20CA0X48.0020, Dây cáp X20CA0E61.1000, Dây cáp X20CA0X48.0050. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.
