Thông tin chung
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
HazLoc |
cULus HazLoc E180196 Thiết bị điều khiển công nghiệp for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T4 |
Cable construction
Tiết diện dây | 4x 2x 23/1 AWG |
Thuộc tính | Flame-retardant, halogen-free, lead-free |
Vỏ khoác ngoài | |
Vật liệu | Polyurethane (PUR) |
Color | |
Nhãn hiệu | HARTING INDUSTRIAL INSTALLATION CABLE S/FTP CAT 7 PUR 4x2xAWG23/1 |
Wires | |
Wire insulation | Polyethylene (PE) |
Wire colors | Green/White-green, orange/white-orange, blue/white-blue, brown/white-brown |
Shield | Nhôm foil and braided wire shield composed of tinned copper wires |
Kiểu | Bare copper strand, 4x 2x 23/1 AWG |
Connector
Kiểu | 2x RJ45, male |
Mating cycles | Min. 750 |
Tiếp điểm | 8 |
Tính chất điện
Operating voltage | ≤125 V |
Conductor resistance | ≤75 Ω/km |
Wave impedance | 100 ±5 Ω (at 100 MHz) |
Transfer properties | Category 7 / Class F up to 600 MHz per ISO/IEC 11801 (EN 50173-1), ISO/IEC 24702 (EN 50173-3) |
Insulation resistance | ≥5 GΩ/km |
Điều kiện hoạt động
Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61131-2 | Pollution degree 2 |
Flame-retardant | IEC 60332-1-2 |
Oil and hydrolysis resistance | EN 60811-2-1 (90°C / 7×24 h) |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | |
Cables | IP20 |
RJ45 connector | IP20, only when properly connected |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Lưu trữ | -40 to 70°C |
Cài đặt cố định | -40 to 70°C |
Cài đặt linh hoạt | -10 to 50°C |
Tính chất cơ học
Kích thước | |
Length | 50 m |
Diameter | 8.3 mm |
Bán kính uốn cong | |
Cài đặt cố định | ≥4x diameter |
Cài đặt linh hoạt | ≥8x diameter |
Cân nặng | 3500 g |
Sức căng | |
In operation | ≤110 N |
During installation | ≤110 N |