Mô tả ngắn gọn
Bus controller | POWERLINK (V1/V2) controlled node |
Thông tin chung
Đầu vào/Đầu ra | 8 CAN interfaces |
Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Điện áp danh định | 24 VDC |
B&R ID code | |
Bus controller | 0xED84 |
Chỉ số trạng thái | TX/RX per CAN interface, supply voltage, bus function |
Chẩn đoán | |
Đầu ra | Yes, using LED status indicator and software |
Bộ nguồn B&R | Yes, using LED status indicator and software |
Hỗ trợ | |
Dynamic node allocation (DNA) | Yes |
Connection type | |
Fieldbus | M12, D-coded |
Đầu vào/Đầu ra | 8x M12, A-coded |
I/O power supply | M8, 4-pin |
Tiêu thụ điện năng | |
Internal I/O | 2.5 W |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
Fieldbus
Kiểu | POWERLINK (V1/V2) controlled node |
Khác nhau | 2x M12 interface (hub), 2x female connector on module |
Chiều dài dòng | Max. 100 m between 2 stations (segment length) |
Tỷ lệ chuyển nhượng | 100 Mbit/s |
Transfer | |
Lớp vật lý | 100BASE-TX |
Half-duplex | Yes |
Full-duplex | No |
Autonegotiation | Yes |
Auto-MDI/MDIX | Yes |
Hub propagation delay | 0.96 to 1 µs |
Cycle time | 200 µs |
Giao diện
Kiểu | CAN |
Khác nhau | 8x M12 interface (hub) |
Max. distance | 1000 m |
Tỷ lệ chuyển nhượng |
Bus length ≤25 m: Max. 500 kbps Bus length ≤100 m: Max. 250 kbps Bus length ≤700 m: Max. 50 kbps |
Hub propagation delay | 250 ns |
Terminating resistor | Integrated in module |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
Điện áp | 9 to 32 V |
Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.5 A | Max. 2 VDC |
Summation current | Max. 1.6 A (200 mA per channel) |
Chống đoản mạch | Yes |
Bộ nguồn B&R
Điện áp danh định | 24 VDC |
Điện áp range | 9 to 32 VDC |
Reverse polarity protection | Yes |
Tính chất điện
Cách ly điện |
POWERLINK isolated from channel Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Any | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | -25 to 60°C |
Giảm tải | – |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
Dimensions | |
Width | 53 mm |
Height | 155 mm |
Depth | 42 mm |
Torque for connections | |
M8 | Max. 0.4 Nm |
M12 | Max. 0.6 Nm |