Thông tin chung
B&R ID code | 0x1CEC |
Status LED |
Yes (color / blink code) 24 VDC OUT power supply (DCOK LED) = Yes (color / blink code) |
Chỉ số trạng thái | Operating status and power supply |
Chẩn đoán | |
Bộ nguồn B&R |
24 VDC OUT: Yes, using LED and software 24 VDC X2X: Yes, using software |
X2X Link | Yes, using software |
Overload | Yes, using LED and software (outputs) |
Tiêu thụ điện năng | |
Internal I/O | Max. 1.5 W (without load) |
X2X Link power supply | Max. 0.75 W |
Cách ly điện | |
Digital outputs – 24 VDC X2X, OUT power supply | No |
X2X Link – 24 VDC X2X, OUT power supply | Yes |
X2X Link – Digital outputs | Yes |
Remote valve terminal connection for 25-pin DSUB multi-pin connection | 16 valves |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
Circuit
Bus connection | M12 |
GND pin | 22, 23, 24, 25 |
Bộ nguồn B&R | M8 |
Giao diện
User interface | |
Khác nhau | M12 |
Kiểu | X2X Link slave |
Digital outputs
Điện áp chuyển mạch | 24 VDC ±25% |
Tổng dòng điện danh định | 1.6 A |
Mạch đầu ra | Source |
Bảo vệ đầu ra | Protected against short circuit, overload and overtemperature |
Độ trễ chuyển đổi | |
0 → 1 | Typ. 100 μs / max. 150 μs |
1 → 0 | Typ. 125 μs / max. 200 μs |
Kiểu | High-side driver (source) |
Max. output current | 0.1 A |
Max. switching frequency | 100 Hz |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | 0 to 55°C |
Lưu trữ | -20 to 70°C |
Transport | -20 to 70°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note | Order male/female M12/M8 connectors separately |
Installation | 25-pin DSUB, screw mounting, 4-40 UNC |
Cân nặng | 125 g |
Module dimensions including mounting plates | 62 x 70 x 30 mm (H x W x D) |