Mô đun X90RO440.04-S1 – B&R
Mô đun X90RO440.04-S1 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0xFB3D; automation studio 4.7 or later; automation runtime 4.7 or later; mapp technology package mapp Safety 5.12 and later:; chỉ số trạng thái -. ONTIDA cung cấp mô đun X90RO440.04-S1 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90RO440.04-S1
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 4 relays with 1 normally open contact each, 9 to 32 VDC / 2 and 4 A |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xFB3D |
| System requirements | |
| Automation Studio | 4.7 or later |
| Automation Runtime | 4.7 or later |
| mapp Technology Package | mapp Safety 5.12 and later: |
| Chỉ số trạng thái | – |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using software |
| Đầu ra | Yes, using software |
| Tiêu thụ điện năng | Max. 2 W |
| Max. I/O cycle time | 1 ms |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.26 W |
| Internal I/O | 1.65 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | +3.2 |
| Chứng nhận | |
| UN ECE-R10 | Yes |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Safety characteristics
| EN ISO 13849-1:2015 | |
| MTTFD per channel |
100 years if the relay channel is used individually, 390 years if 2 relay channels are connected in series |
| Mission time | Max. 20 years |
|
IEC 61508:2010, EN 62061:2013 |
|
| PFH / PFHd | |
| Module |
<2.7*10-7 if the relay channel is used individually, <5.4*10-9 if 2 relay channels are connected in series |
| openSAFETY wired | Negligible |
| openSAFETY wireless | <1*10-14 * Number of openSAFETY packets per hour |
| PFD per channel |
<5.6*10-4 if the relay channel is used individually, <1*10-4 if 2 relay channels are connected in series |
| Proof test interval (PT) | 20 years |
| Safe relay channels | |
| EN ISO 13849-1:2015 | |
| Category |
KAT 1 if the relay channel is used individually, KAT 4 if 2 relay channels are connected in series |
| PL |
PL c if the relay channel is used individually, PL e if 2 relay channels are connected in series |
| B10d | |
| DC1, 24 VDC |
2 A / 1,800,000 4 A / 1,000,000 |
| DC13, 24 VDC |
2 A / 121,400 4 A / 120,000 |
|
IEC 61508:2010, EN 62061:2013 |
|
| SIL CL |
SIL 1 if the relay channel is used individually, SIL 3 if 2 relay channels are connected in series |
I/O power supply
| Điện áp range | 9 to 32 VDC |
Relay outputs
| Số lượng | 4 |
| Khác nhau | Relay / Normally open contact, internal high-side and low-side control |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa |
Relays 1 and 2: 2 A Relays 3 and 4: 4 A |
| Diagnostic status | Contact position determined by positively driven contacts |
| Max. switching frequency | 10 Hz |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <50 ms |
| 1 → 0 | <20 ms |
| Service life | |
| Mechanical | Min. 1 x 107 ops. |
| Electrical | Min. 1 x 105 ops. (at 4 A / 32 VDC) |
| Protective circuit | |
| Internal | – |
| External |
Relays 1 and 2: External fuse 2 A Relays 3 and 4: External fuse 4 A |
| Điện trở tiếp xúc (without cầu đấu) | 80 mΩ |
| Contact service life | See “Contact service life”. |
| Điện áp chuyển mạch range | 5 to 32 VDC |
| Switching current range | 1 mA to 4 A |
| Max. inrush current | 20 A for 25 ms, max. 1x per minute |
| Overvoltage category per EN 60664-1 | II |
| Max. switching capacity | |
| DC1 |
Relays 1 and 2: 24 VDC / 2 A Relays 3 and 4: 24 VDC / 4 A |
| DC13 |
Relays 1 and 2: 24 VDC / 2 A Relays 3 and 4: 24 VDC / 4 A |
Tính chất điện
| Cách ly điện | Channel isolated from channel and bus |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP66, IP69K |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -40 to 75°C housing surface |
| Thẳng đứng mounting orientation | -40 to 75°C housing surface |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90RO440.05-00
- Mô đun X90PO210.08-00
- Mô đun X90SM546.02-01
- Mô đun X90IF7L0.05-00
- Bus cấp nguồn mô đun X20BM11X
- Mô đun X20AI4632-1
- Mô đun X20cDO4649
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90RO440.04-S1
Mô đun X90RO440.04-S1 dùng để làm gì?
Mô đun X90RO440.04-S1 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90RO440.04-S1 là gì?
B&R ID code: 0xFB3D; Automation Studio: 4.7 or later; Automation Runtime: 4.7 or later; mapp Technology Package: mapp Safety 5.12 and later:; Chỉ số trạng thái: -. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90RO440.04-S1 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90RO440.04-S1 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90RO440.04-S1 được tính thế nào?
Giá X90RO440.04-S1 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90RO440.04-S1 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90RO440.05-00, Mô đun X90PO210.08-00, Mô đun X90SM546.02-01. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



