Mô đun X90CM480.04-00 – B&R
Mô đun X90CM480.04-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: điện áp danh định 9 to 32 VDC; b&r id code 0xEF81; tiêu thụ điện năng 1.59 W; channel – channel No; channel – i/o power supply No. ONTIDA cung cấp mô đun X90CM480.04-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90CM480.04-00
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | X90 mobile 4-channel analog input module for vibration measurement and analysis of condition monitoring tasks |
Thông tin chung
| Điện áp danh định | 9 to 32 VDC |
| B&R ID code | 0xEF81 |
| Tiêu thụ điện năng | 1.59 W |
| Cách ly điện | |
| Channel – Channel | No |
| Channel – I/O power supply | No |
| Chứng nhận | |
| UN ECE-R10 | Yes |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Đầu vào tương tự
| Số lượng | 4 |
| Kiểu đầu vào | IEPE sensor: Acceleration |
| Accuracy (analog input signal) at 25°C | |
| Offset (based on 20 V measurement range) | ±0.2% |
| Gain with sinusoidal signal where f = 100 Hz | ±1% |
| Nhiệt độ drift (analog input signal) | |
| Max. offset drift (based on 20 V measurement range) | ±0.005 %/°C |
| Max. gain drift with sinusoidal signal where f = 100 Hz | ±0.020 %/°C |
| Accuracy of frequency response (1 Hz to 10 kHz) | ±5% |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 24-bit |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Open-circuit detection | |
| Per channel | Yes |
| Threshold voltage, typical | Starting at 21.3 V (or greater) for more than 1 ms |
| Điện áp đầu vào range | |
| Common-mode voltage (UCM) | -1 to 17 V |
| Differential voltage (UD) |
UCM ≤ 7 V: ±10 V UCM > 7 V: ±(17 V – UCM) |
| Quy trình chuyển đổi | Sigma-delta |
| Crosstalk between channels | ≤-70 dB |
| Kiểu | Vibration input |
| Sampling frequency | 51.5625 kHz |
| Input high pass cutoff frequency | 36 mHz |
| Input low pass cutoff frequency | 20 kHz |
| Downsampling | 200 Hz, 500 Hz, 1 kHz, 2 kHz, 5 kHz, 10 kHz (configurable) |
| Frequency resolution of spectra | 0.0629 Hz, 0.1574 Hz, 0.3147 Hz, 0.6294 Hz, 1.5736 Hz, 3.1471 Hz |
| Sensor power supply | IEPE, 5 mA constant current source (4.9 – 5.5 mA), can be switched off for each channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP69K |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Thẳng đứng mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90DI110.10-00
- Mô đun X90AT910.08-00
- Mô đun X90DSI00.04-00
- Mô đun X90AT910.04-00
- Mô đun X90RO440.04-S1
- Mô đun X20AI2622
- Mô đun X20cDI9371
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90CM480.04-00
Mô đun X90CM480.04-00 dùng để làm gì?
Mô đun X90CM480.04-00 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90CM480.04-00 là gì?
Điện áp danh định: 9 to 32 VDC; B&R ID code: 0xEF81; Tiêu thụ điện năng: 1.59 W; Channel – Channel: No; Channel – I/O power supply: No. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90CM480.04-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90CM480.04-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90CM480.04-00 được tính thế nào?
Giá X90CM480.04-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90CM480.04-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90DI110.10-00, Mô đun X90AT910.08-00, Mô đun X90DSI00.04-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.


