Mô đun X90AISG0.02-00 – B&R
Mô đun X90AISG0.02-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: i/o module 2 full-bridge strain gauge inputs; b&r id code 0xF79D; chỉ số trạng thái -; un ece-r10 Yes; ce Yes. ONTIDA cung cấp mô đun X90AISG0.02-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X90AISG0.02-00
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 2 full-bridge strain gauge inputs |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xF79D |
| Chỉ số trạng thái | – |
| Chứng nhận | |
| UN ECE-R10 | Yes |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
Multi-function inputs
| Multifunction analog inputs (MF-AI) | |
| Số lượng | 2 |
| Chức năngs | Analog input, 24-bit digital converter resolution |
Full-bridge strain gauge
| Strain gauge factor | 2 to 256 mV/V, configurable using software |
| Connection | 4- or 6-wire connections |
| Kiểu đầu vào | Differential, used to evaluate a full-bridge strain gauge |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 24-bit |
| Thời gian chuyển đổi | Depends on the configured data output rate |
| Data output rate | 2.5 to 7,500 samples per second, configurable using software (fDATA) |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency | 5 kHz |
| Order | 3 |
| Slope | 60 dB |
| ADC filter characteristics | Sigma-delta, see section “Filter characteristics of the sigma-delta A/D converter” |
| Operating range / Measurement sensor | 85 to 5,000 Ω |
| Influence of cable length | See section “Calculation example”, sensor cable length: Max. 30 m |
| Bảo vệ đầu vào | RC protection |
| Common-mode range |
0 to 3 VDC Permissible input voltage range (with regard to the electric potential strain gauge GND) on inputs “Input +” and “Input -” |
| Quy trình chuyển đổi | Sigma-delta |
| Output of digital value | |
| Broken bridge supply line | Value approaching 0 |
| Broken sensor line | Value approaching ±end value (status bit “Line monitoring” is set in register “Module status”) |
| Valid range of values | 0xFF800001 to 0x007FFFFF (-8,388,607 to 8,388,607) |
| Strain gauge supply | |
| Điện áp | 5.5 VDC / Max. 65 mA |
| Short-circuit and overload-proof | Yes |
| Điện áp drop for short-circuit protection | Max. 0.2 VDC at 65 mA and 25°C |
| Quantization | |
| LSB value (16-bit) | |
| 2 mV/V | 336 nV |
| 4 mV/V | 671 nV |
| 8 mV/V | 1.343 μV |
| 16 mV/V | 2.686 μV |
| 32 mV/V | 5.371 μV |
| 64 mV/V | 10.74 μV |
| 128 mV/V | 21.48 μV |
| 256 mV/V | 42.97 μV |
| LSB value (24-bit) | |
| 2 mV/V | 1.31 nV |
| 4 mV/V | 2.62 nV |
| 8 mV/V | 5.25 nV |
| 16 mV/V | 10.49 nV |
| 32 mV/V | 20.98 nV |
| 64 mV/V | 41.96 nV |
| 128 mV/V | 83.92 nV |
| 256 mV/V | 167.85 nV |
| Max. gain drift | 12 ppm/°C |
| Max. offset drift | 2 ppm/°C |
| Nonlinearity | <10 ppm |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Chemical resistance | Not guaranteed |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | Up to IP66 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Thẳng đứng mounting orientation | -40 to 85°C housing surface |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 100%, condensing |
| Lưu trữ | 5 to 100%, condensing |
| Transport | 5 to 100%, condensing |
| Shock | |
| Hoạt động | For shock test 50 g, 11 ms analog values out of tolerance |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 47 mm |
| Length | 95 mm |
| Torque for connections | |
| M12 | 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X90AO410.04-00
- Mô đun X67UM1352
- Mô đun X90AO410.08-00
- Mô đun X67SM4320
- Mô đun X90DSI00.04-00
- Mô đun X20AI2222
- Mô đun X20cDC2395
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X90AISG0.02-00
Mô đun X90AISG0.02-00 dùng để làm gì?
Mô đun X90AISG0.02-00 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X90AISG0.02-00 là gì?
I/O module: 2 full-bridge strain gauge inputs; B&R ID code: 0xF79D; Chỉ số trạng thái: -; UN ECE-R10: Yes; CE: Yes. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X90AISG0.02-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X90AISG0.02-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X90AISG0.02-00 được tính thế nào?
Giá X90AISG0.02-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X90AISG0.02-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X90AO410.04-00, Mô đun X67UM1352, Mô đun X90AO410.08-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



