Mô đun X67MM2436 – B&R
Mô đun X67MM2436 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0x2273; sensor power supply Max. 0.02 A per group; output Per channel; input Per group (3 inputs); other Supply voltage, bus function. ONTIDA cung cấp mô đun X67MM2436 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67MM2436
Mô tả ngắn gọn
| I/O module |
2-channel PWM output (H bridge) 2x 3 inputs for ABR incremental encoder |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x2273 |
| Sensor power supply | Max. 0.02 A per group |
| Chỉ số trạng thái | |
| Output | Per channel |
| Input | Per group (3 inputs) |
| Other | Supply voltage, bus function |
| Chẩn đoán | |
| Đầu ra | Yes, open circuit via software status |
| I/O power supply | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào/Đầu ra | 4x M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O | 1 W |
| X2X Link power supply | 0.75 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| KC | Yes |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 to 38.5 VDC ±25% |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Sensor power supply | Max. 1 W |
| Integrated protection | |
| Reverse polarity protection | No |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 6 |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC (-15%/+20%) |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Approx. 4 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | <5 µs |
| Phần mềm | – |
| Điện trở đầu vào | Typ. 5.4 kΩ |
| Additional functions |
2x ABR incremental encoder (+24 VDC), 2x AB incremental encoder, 2x event counter, 2x period duration / gate measurement |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
ABR incremental encoder
| Số lượng | 2 |
| Đầu vào mã hóa | 24 VDC, asymmetrical |
| Kích thước truy cập | 16-bit |
| Tần số đầu vào | Max. 50 kHz |
| Sự đánh giá | 4x |
| Encoder power supply | Module-internal, max. 20 mA per encoder |
| Signal form | Square wave pulse |
| Counter 1 | Đầu vào 1 to 3 |
| Counter 2 | Đầu vào 4 to 6 |
| Counter frequency | Max. 200 kHz |
Sensor power supply
| Supply voltage | 24 VDC |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Supply voltage | |
| Min. voltage at 20 mA / group | 20 VDC |
PWM output
| Số lượng | 2 |
| Kiểu | H bridge |
| Điện áp danh định | 24 to 38.5 VDC ±25% |
| PWM frequency | 15 Hz to 50 kHz |
| Khác nhau | H bridge |
| Configurable dither | Amplitude, frequency |
| Period duration resolution | 16-bit, min. 20 μs |
| Phase shift PWM1 to PWM2 | 180° |
| DC bus capacitance | 200 µF |
| Output current | |
| Dòng điện danh định | 3 A |
| Max. current/output | 5 A for 2 s (after a recovery time of at least 10 s at maximum 3 A) |
| Max. current/module | 8 A |
| PWM pulse width | |
| PWM mode | 15 bits plus sign ≥10 ns |
| Dòng điện mode | 15 bits plus sign ≥10 ns |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 55°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 85 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 225 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X67SM2436
- Mô đun X67IF1121-1
- Mô đun X67SM2446-1
- Mô đun X67HB8880.L12
- Mô đun X90AO410.08-00
- Mô đun 5DLSD4.1001-00
- Mô đun X20cCS1030
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67MM2436
Mô đun X67MM2436 dùng để làm gì?
Mô đun X67MM2436 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67MM2436 là gì?
B&R ID code: 0x2273; Sensor power supply: Max. 0.02 A per group; Output: Per channel; Input: Per group (3 inputs); Other: Supply voltage, bus function. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67MM2436 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67MM2436 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67MM2436 được tính thế nào?
Giá X67MM2436 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67MM2436 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X67SM2436, Mô đun X67IF1121-1, Mô đun X67SM2446-1. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



