Mô đun X67DS838B.L12 – B&R
Mô đun X67DS838B.L12 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: i/o module IO-Link master with 8 IO-Link interfaces; b&r id code 0x2DB9; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; io-link trạng thái hoạt động Yes, using LED status indicator and software; c/q status Yes, using LED status indicator and software. ONTIDA cung cấp mô đun X67DS838B.L12 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67DS838B.L12
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | IO-Link master with 8 IO-Link interfaces |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x2DB9 |
| Chỉ số trạng thái | IO-Link trạng thái hoạt động, bus function, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| IO-Link trạng thái hoạt động | Yes, using LED status indicator and software |
| C/Q status | Yes, using LED status indicator and software |
| I/Q status | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào | M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Cable specification | |
| Loại cáp | 4-pin sensor cable, unshielded |
| Chiều dài cáp | Max. 20 m |
| Điện dung đường dây | Max. 3 nF |
| Điện trở vòng lặp | Max. 6 Ω |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Internal I/O |
0.8 W via connection C 0.5 W via connection D |
| X2X Link power supply | 0.8 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cTÜV SÜDus No. U10 041745 0020 Per UL 61010-2-201 |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp range | 24 VDC ±25% |
| Integrated protection | Reverse polarity protection |
Nguồn điện cảm biến/bộ truyền động
| Điện áp | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 0.5 A | Max. 0.3 V |
| Tiêu thụ điện năng | Max. 12 W per IO-Link interface |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Bảo vệ quá tải | |
| Độ trễ tắt máy | Configurable using software |
| Thời gian tắt máy | Configurable using software |
Class B sensor/actuator power supply
| Điện áp | 24 VDC ±25% |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 1.9 A | Max. 0.3 V |
| Tiêu thụ điện năng | Max. 72 W per IO-Link class B interface |
| Chống đoản mạch | Yes |
| Bảo vệ quá tải | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit |
IO-Link ở chế độ chính
| Tỷ lệ chuyển nhượngs | |
| COM1 | 4.8 kbaud |
| COM2 | 38.4 kbaud |
| COM3 | 230.4 kbaud |
| Giá trị giới hạn cho COM3 | |
| Khả năng kết nối tối đa | 22 nF (cable + IO-Link device) |
| Tải tối đa | 96 Ω / 250 mA |
| Định dạng dữ liệu | 1 start bit, 8 data bits, 1 parity bit (even), 1 stop bit |
| Bus level | 24 VDC (active), 0 VDC (resting voltage) |
IO-Link ở chế độ chính or in SIO mode “digital output”
| Khác nhau | Bipolar, positive and negative switching |
| Dòng điện ngắn mạch cực đại | <1.3 A |
| Điện áp dư | <0.7 VDC at nominal current 0.25 A |
| Điện áp chuyển mạch | I/O power supply minus voltage drop for short-circuit protection and semiconductor switch |
| Sụt áp trên công tắc bán dẫn | Max. 0.5 VDC at 0.25 A |
| Độ trễ chuyển đổi | |
| 0 → 1 | <10 µs |
| 1 → 0 | <10 µs |
| Bảo vệ quá tải of C/Q output | |
| Overcurrent threshold | Configurable using software |
| Thời gian tắt máy | Configurable using software |
IO-Link in SIO mode “Digital output”
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 0.25 A |
| Tổng dòng điện danh định with actuator power supply | Max. 4 A |
| Mạch đầu ra | Sink or source |
| Tần số chuyển đổi (resistive load) | Max. 500 Hz |
| Bảo vệ đầu ra | Thermal shutdown in the event of overcurrent or short circuit, integrated protection for switching inductive loads |
IO-Link in SIO mode “digital input”
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | 300 ns |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 2.4 mA |
| Điện trở đầu vào | Typ. 10 kΩ |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
IO-Link I/Q interface (digital input)
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 3.6 mA |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤60 µs |
| Phần mềm | Default 1 ms, configurable between 0 and 25.5 ms |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Điện trở đầu vào | Typ. 6.3 kΩ |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
Tính chất điện
| Cách ly điện | Bus isolated from IO-Link |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Any | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 60°C |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95% |
| Lưu trữ | 5 to 95% |
| Transport | 5 to 95% |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 155 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 450 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X67DV1311.L08
- Mô đun X67DS838A.L12
- Mô đun X67HB8880.L12
- Mô đun X67DS438A
- Mô đun X67SM4320
- Bus cấp nguồn mô đun X20BM21
- Mô đun X20cCM0985-1
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67DS838B.L12
Mô đun X67DS838B.L12 dùng để làm gì?
Mô đun X67DS838B.L12 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67DS838B.L12 là gì?
I/O module: IO-Link master with 8 IO-Link interfaces; B&R ID code: 0x2DB9; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; IO-Link trạng thái hoạt động: Yes, using LED status indicator and software; C/Q status: Yes, using LED status indicator and software. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67DS838B.L12 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67DS838B.L12 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67DS838B.L12 được tính thế nào?
Giá X67DS838B.L12 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67DS838B.L12 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X67DV1311.L08, Mô đun X67DS838A.L12, Mô đun X67HB8880.L12. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.


