Mô tả ngắn gọn
I/O module | 4 digital outputs for controlling external power triacs or non-parallel thyristors |
Thông tin chung
B&R ID code | 0xAD05 |
Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
Chẩn đoán | |
Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
Đầu ra | Yes, using LED status indicator |
Tiêu thụ điện năng | |
Bus | 0.8 W |
Internal I/O | – |
External I/O | – |
Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | +1 W |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
KC | Yes |
Digital outputs
Khác nhau | Opto-triac |
Circuit | Normally open contact |
Điện áp danh định | 48 to 240 VAC |
Điện áp tối đa | 264 VAC |
Rated frequency | 47 to 63 Hz |
Dòng điện danh định at 25°C | |
Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 80 mA |
Tổng dòng điện danh định | 320 mA |
Dòng điện over entire temperature range | |
Output current | 50 mA |
Summation current | 200 mA |
Connection type | 2-wire connections |
Zero-crossing detection | Yes |
Holding current | Max. 3.5 mA |
Leakage current | Max. 1.5 mA (per channel) |
Điện áp dư (on-state voltage) | Max. 3 V |
Phase-angle control | |
Area | 5 to 95% |
Độ phân giải | 1% |
Accuracy (60 to 240 VAC) | <100 μs |
Điện áp monitoring L – N | No |
Recommended wiring | Twisted pair cabling to the terminal pairs |
Chiều dài dòng | Max. 10 m |
Overvoltage protection between L and N | Yes |
Điện áp cách điện | |
Channel – Bus | Tested at 2300 VAC |
Channel – Channel | Tested at 2300 VAC |
Protective circuit | |
External | Generally fuse |
Internal | Snubber circuit (RC element) and varistor |
Tính chất điện
Cách ly điện | Channel isolated from channel, bus and I/O power supply |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Not permitted |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | |
Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
Giảm tải | – |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note |
Order 1x cầu đấu X20TB32 separately. Order 1x bus module X20BM12 separately. |
Pitch | 12.5+0.2 mm |