Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 2 digital inputs 24 VDC for 3-wire connections, special functions |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x1B8E |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.15 W |
| Internal I/O | 0.82 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
| KC | Yes |
Đầu vào kỹ thuật số
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Typ. 10.5 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤10 μs |
| Phần mềm | Default 0 ms, configurable between 0 and 25 ms in 0.2 ms intervals |
| Connection type | 3-wire connections |
| Điện trở đầu vào | Typ. 2.23 kΩ |
| Additional functions | 50 kHz event counting, gate measurement |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
Event counters
| Số lượng | 2 |
| Signal form | Square wave pulse |
| Sự đánh giá | Each positive edge, cyclic counter |
| Tần số đầu vào | Max. 50 kHz |
| Counter 1 | Input 1 |
| Counter 2 | Input 2 |
| Counter frequency | Max. 50 kHz |
| Kích thước truy cập | 16-bit |
Gate time measurement
| Number of gate time measurements | 1 |
| Signal form | Square wave pulse |
| Sự đánh giá | Positive edge – Negative edge |
| Counter frequency | |
| Internal | 48 MHz, 24 MHz, 12 MHz, 6 MHz, 3 MHz, 1.5 MHz, 750 kHz, 375 kHz, 187.5 kHz |
| Kích thước truy cập | 16-bit |
| Length of pause between pulses | ≥100 µs |
| Pulse length | ≥20 µs |
| Hỗ trợed inputs | Input 1 or input 2 |
Sensor power supply
| Tiêu thụ điện năng | Max. 12 W |
| Điện áp | Module power supply minus voltage drop for short-circuit protection |
| Giảm điện áp để bảo vệ ngắn mạch tại 500 mA | Max. 2 VDC |
| Summation current | 0.5 A |
| Chống đoản mạch | Yes |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB06 or X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |



