Mô đun X20DC1376 – B&R
Mô đun X20DC1376 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: i/o module 1 ABR incremental encoder 24 V; b&r id code 0xA705; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; bus 0.01 W; internal i/o 1.3 W. ONTIDA cung cấp mô đun X20DC1376 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20DC1376
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 1 ABR incremental encoder 24 V |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xA705 |
| Chỉ số trạng thái | I/O function per channel, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.01 W |
| Internal I/O | 1.3 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
| Kiểu của các đường tín hiệu | Shielded lines must be used for all signal lines. |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: B (4 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV1 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC33B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 4 g EMC: Bridge and open deck |
| KC | Yes |
Đầu vào kỹ thuật số
| Số lượng | 2 |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Input characteristics per EN 61131-2 | Kiểu 1 |
| Điện áp đầu vào | 24 VDC -15% / +20% |
| Dòng điện đầu vào tại 24 VDC | Approx. 3.3 mA |
| Mạch đầu vào | Sink |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤2 µs |
| Phần mềm | – |
| Connection type | 3-wire connections |
| Điện trở đầu vào | 7.03 kΩ |
| Additional functions | Latch input |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <5 VDC |
| High | >15 VDC |
| Insulation voltage between channel and bus | 500 Veff |
ABR incremental encoder
| Đầu vào mã hóa | 24 V, asymmetrical |
| Kích thước truy cập | 16/32-bit |
| Tần số đầu vào | Max. 100 kHz |
| Sự đánh giá | 4x |
| Minimum diff. slew rate | 1 V/μs |
| Encoder power supply | Module-internal, max. 600 mA |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Phần cứng | ≤1 μs |
| Phần mềm | – |
| Ngưỡng chuyển đổi | |
| Low | <4.5 V |
| High | >10 V |
| Overload characteristics of encoder power supply | Chống đoản mạch, overload-proof |
| Insulation voltage between encoder and bus | 500 Veff |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Channel isolated from bus Channel not isolated from channel |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | See section “Giảm tải”. |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5 +0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20DC137A
- Mô đun X20DC11A6
- Mô đun X20DC1396
- Mô đun X20DC1198
- Mô đun X20DC2398
- Mô đun X20DO2322
- Mô đun X20IF10E3-1
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20DC1376
Mô đun X20DC1376 dùng để làm gì?
Mô đun X20DC1376 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20DC1376 là gì?
I/O module: 1 ABR incremental encoder 24 V; B&R ID code: 0xA705; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; Bus: 0.01 W; Internal I/O: 1.3 W. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20DC1376 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20DC1376 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20DC1376 được tính thế nào?
Giá X20DC1376 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20DC1376 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20DC137A, Mô đun X20DC11A6, Mô đun X20DC1396. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



