Mô đun X20CS1013 – B&R
Mô đun X20CS1013 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: communication module DALI master; b&r id code 0xDE85; module status Yes, using LED status indicator and software; bus status Yes, using LED status indicator and software; bus 0.2 W. ONTIDA cung cấp mô đun X20CS1013 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X20CS1013
Mô tả ngắn gọn
| Communication module | DALI master |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0xDE85 |
| Chẩn đoán | |
| Module status | Yes, using LED status indicator and software |
| Bus status | Yes, using LED status indicator and software |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.2 W |
| Internal I/O | 0.4 W |
| Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | 4 |
| Insulation voltages | |
| Channel – Bus | 510 VAC / 1 minute |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA nC IIA T5 Gc IP20, Ta (see X20 user’s manual) FTZÚ 09 ATEX 0083X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
DALI bus
| Insulation system | Basic insulation |
| Open-circuit voltage | 16.5 V ±5% |
| Chống đoản mạch | Yes (current limiting) |
| Signal voltage | |
| Low | -6.5 V to 6.5 V (typically 0 V) |
| High | 11.5 V to 20.5 V (typically 16 V) |
| Signal current | |
| Low | ≤250 mA (internally limited) |
| High | ≤130 mA at voltage ≥11.5 V |
| Tỷ lệ chuyển nhượng | 1200 baud |
| Maximum number of slaves | 64 |
| Data signal slew rate (Manchester bi-phase) | |
| Falling edge | 10 μs ≤ tfall ≤ 100 μs |
| Rising edge | 10 μs ≤ trise ≤ 100 μs |
Tính chất điện
| Cách ly điện | Channel isolated from bus |
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | |
| Nằm ngang mounting orientation | -25 to 60°C |
| Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 50°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
| Độ ẩm tương đối | |
| Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
| Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
| Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
| Note |
Order 1x cầu đấu X20TB06 or X20TB12 separately. Order 1x bus module X20BM11 separately. |
| Pitch | 12.5+0.2 mm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X20CS1020
- Mô đun X20CS1012
- Mô đun X20CS1030
- Mô đun X20cPS9400
- Mô đun X20DC1178
- Mô đun X20DI6373
- Mô đun X20IF1063-1
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X20CS1013
Mô đun X20CS1013 dùng để làm gì?
Mô đun X20CS1013 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X20CS1013 là gì?
Communication module: DALI master; B&R ID code: 0xDE85; Module status: Yes, using LED status indicator and software; Bus status: Yes, using LED status indicator and software; Bus: 0.2 W. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X20CS1013 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X20CS1013 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X20CS1013 được tính thế nào?
Giá X20CS1013 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X20CS1013 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X20CS1020, Mô đun X20CS1012, Mô đun X20CS1030. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



