Mô tả ngắn gọn
Accessories | POWERLINK/Ethernet connection cable RJ45 to RJ45, 20 m |
Thông tin chung
Durability |
Flame-retardant per IEC 60332-3-24 ROHS 2011/65/EU |
Kiểu | Connection cables |
Cable cross section | |
AWG | 4x 2x 26 AWG |
mm² | 4x 2x 0.14 mm² |
Cable construction
Inner jacket | Halogen-free, flame-retardant |
Vỏ khoác ngoài | |
Vật liệu | PVC |
Color | Black (RAL 9005) |
Wires | |
Wire insulation | Polyethylene (PE) |
Wire colors | Blue-white, blue, orange-white, orange, green-white, green, brown-white, brown |
Shield | Overlapping aluminum-clad foil, tinned copper braiding, 85% coverage |
Kiểu | Tinned copper strand 26/7 AWG |
Stranding |
Pair stranding – 4 pairs Blue-white with blue, orange-white with orange, green-white with green, brown-white with brown |
Tính chất điện
Operating voltage | Max. 125 V |
Điện áp thử nghiệm | |
Wire – Wire | 1000 V |
Wire – Shield | 1000 V |
Conductor resistance | ≤145 Ω/km at 20°C |
Transfer properties | Category 5 per EN 50288-2-2 (2004) / IEC 61156-6 (2002) |
Tỷ lệ chuyển nhượng | 10/100/1000 Mbit/s |
Insulation resistance | ≥5 GΩ/km at 20°C |
Điều kiện hoạt động
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | |
Cables | IP67 |
RJ45 connector | IP20, only when properly connected |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Transport | -40 to 80°C |
Cài đặt cố định | -40 to 80°C |
Cài đặt linh hoạt | -10 to 60°C |
Tính chất cơ học
Kích thước | |
Length | 20 m |
Diameter | 6.7 mm ±0.2 mm |
Bán kính uốn cong | |
Cài đặt cố định | ≥4x outer diameter |
Cài đặt linh hoạt | ≥8x outer diameter |
Cân nặng | 0.058 kg/m |