Dây cáp 5CASDL.0100-03 – B&R
Dây cáp 5CASDL.0100-03 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: ce Yes; ukca Yes; ul cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; ccs Yes; lr ENV3. ONTIDA cung cấp dây cáp 5CASDL.0100-03 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Dây cáp 5CASDL.0100-03
Thông tin chung
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cULus HazLoc E180196 Thiết bị điều khiển công nghiệp for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T4 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: A (0.7 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| CCS | Yes |
| LR | ENV3 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC31B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 0.7 g EMC: Bridge and open deck |
Cable construction
| Tiết diện dây |
24 AWG (control wires) 26 AWG (DVI, USB, data) |
| Thuộc tính | Halogen- and silicone-free |
| Shield | Individual cable pairs, entire cable |
| Tấm chắn cáp | Nhôm-clad foil and tinned copper braiding |
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | Special semi-matte TMPU |
| Color | Black |
| Nhãn hiệu | (B&R) SDL Cable (UL) AWM 20236 80°C 30V E 63216 |
Connector
| Kiểu | 2x DVI-D (24+1), male |
| Mating cycles | Min. 200 |
| Tiếp điểm | Gold-plated |
| Bảo vệ cơ học | Metal cover with crimped strain relief |
| Xác định mô men xoắn siết chặt vít | Max. 0.5 Nm |
Tính chất điện
| Operating voltage | ≤30 V |
| Điện áp thử nghiệm | |
| Wire – Wire | 1 kV |
| Wire – Shield | 0.5 kV |
| Wave impedance | 100 ±10 Ω |
| Conductor resistance | |
| 24 AWG | ≤95 Ω/km |
| 26 AWG | ≤145 Ω/km |
| Insulation resistance | >200 MΩ/km |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61131-2 | Pollution degree 2 |
| Sự chấp thuận | UL AWM 20236 80°C 30 V |
| Flame-retardant | Per UL 758 (cable vertical flame test) |
| Oil and hydrolysis resistance | Per VDE 0282-10 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Lưu trữ | -20 to 80°C |
| Cài đặt cố định | -20 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -5 to 60°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 10 m ±90 mm |
| Diameter | Max. 12 mm |
| Bán kính uốn cong | |
| Cài đặt cố định | ≥3.5x cable diameter |
| Cài đặt linh hoạt | ≥15x cable diameter (from ferrite bead to ferrite bead) |
| Tính linh hoạt | Flexible, applies from ferrite bead to ferrite bead (tested 300,000 cycles at 15x cable diameter, 4800 cycles/hour) |
| Dữ liệu chuỗi kéo | |
| Chu kỳ Flex | 300,000 |
| Velocity | 4800 cycles/hour |
| Bán kính uốn cong | 180 mm, 15x cable diameter |
| Hub | 460 mm |
| Cân nặng | Approx. 1940 g |
| Sức căng | |
| In operation | ≤50 N |
| During installation | ≤400 N |
Sản phẩm liên quan
- Dây cáp 5CASDL.0150-00
- Dây cáp 5CASDL.0100-01
- Dây cáp 5CASDL.0150-01
- Dây cáp 5CASDL.0100-00
- Dây cáp 5CASDL.0250-03
- Dây cáp X20CA0E61.01000
- Dây cáp 5CASDL.0050-00
Xem thêm toàn bộ Dây cáp hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Dây cáp 5CASDL.0100-03
Dây cáp 5CASDL.0100-03 dùng để làm gì?
Dây cáp 5CASDL.0100-03 của B&R là dây cáp dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của 5CASDL.0100-03 là gì?
CE: Yes; UKCA: Yes; UL: cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; CCS: Yes; LR: ENV3. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
5CASDL.0100-03 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của 5CASDL.0100-03 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá 5CASDL.0100-03 được tính thế nào?
Giá 5CASDL.0100-03 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế 5CASDL.0100-03 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Dây cáp 5CASDL.0150-00, Dây cáp 5CASDL.0100-01, Dây cáp 5CASDL.0150-01. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.

