Thông tin chung
| Coding | A |
| Durability |
ROHS 2002/92/EC Can be used in industrial buildings and outdoors |
| Mô tả ngắn gọn | Cable for accelerometer, 100 m |
| Số lượng chân | 3 |
| Kiểu | Connection cables |
| Cable cross section | |
| AWG | 2x 22 AWG, 1x 24 AWG |
| mm² | 2x 0.34 mm², 1x 0.25 mm² |
Cable construction
| Inner jacket | Halogen-free, shielded |
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | PUR |
| Color | Black gray RAL 7021 |
| Wires | |
| Wire insulation | ≥0.21 mm |
| Wire colors | Brown, blue, black |
| Shield | Braided wire shield made of copper wires, coverage 80% |
| Stranding | 3 wires stranded lengthwise |
Tính chất điện
| Conductor resistance | Max. 58 Ω/km (at 20°C) |
| Insulation resistance |
Line: ≥100 GΩ/km (at 20°C) Connector: ≥100 MΩ |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61800-5-1 | 3 |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | |
| Cables | IP67 |
| M12 connector | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Cài đặt cố định | -40 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -25 to 80°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 100 m |
| Diameter | 4.65 mm ±0.15 mm |
| Bán kính uốn cong | |
| Cài đặt cố định | 23 mm |
| Cài đặt linh hoạt | 47 mm |
| After installation | 47 mm |
| Can be used in cable drag chains | |
| Dữ liệu chuỗi kéo | |
| Acceleration | 10 m/s² |
| Chu kỳ Flex | 10000000 |
| Velocity | 3 m/s |
| Cân nặng | 4.5 kg |
