Mô tả ngắn gọn
Bus controller | OPC UA FX |
Thông tin chung
B&R ID code | 0xF629 |
Chỉ số trạng thái | Module status, bus function |
Chẩn đoán | |
Module status | Yes, using LED status indicator and software |
Bus function | Yes, using LED status indicator and software |
Tiêu thụ điện năng | |
Bus | 3.5 W |
Tiêu tán công suất bổ sung do bộ truyền động gây ra (resistive) [W] | – |
Chứng nhận | |
CE | Yes |
UKCA | Yes |
Giao diện
Fieldbus | OPC UA Field eXchange (FX) |
Khác nhau | 2x shielded RJ45 (switch) |
Chiều dài dòng | Max. 100 m between 2 stations (segment length) |
Tỷ lệ chuyển nhượng | 1 Gbit/s |
Transfer | |
Lớp vật lý | 100BASE-TX/1000BASE-T |
Half-duplex | No |
Full-duplex | Yes |
Autonegotiation | Yes |
Auto-MDI/MDIX | Yes |
Min. cycle time | |
Fieldbus | 400 µs |
X2X Link | 400 µs |
Synchronization between bus systems possible | Yes |
Tính chất điện
Cách ly điện | OPC UA FX isolated from bus and I/O |
Điều kiện hoạt động
Hướng lắp đặt | |
Nằm ngang | Yes |
Thẳng đứng | Yes |
Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
0 to 2000 m | Không có giới hạn |
>2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP20 |
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ | |
Hoạt động | |
Nằm ngang mounting orientation | -25 to 50°C |
Thẳng đứng mounting orientation | -25 to 45°C |
Giảm tải | See section “Giảm tải”. |
Lưu trữ | -40 to 85°C |
Transport | -40 to 85°C |
Độ ẩm tương đối | |
Hoạt động | 5 to 95%, non-condensing |
Lưu trữ | 5 to 95%, non-condensing |
Transport | 5 to 95%, non-condensing |
Tính chất cơ học
Note |
Order 1x cầu đấu X20TB12 separately. Order 1x power supply module X20PS9400 or X20PS9402 separately. Order 1x bus base X20BB80X separately. |
Pitch | 37.5+0.2 mm |