Mô đun X67AI2744 – B&R
Mô đun X67AI2744 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: i/o module 2 full-bridge strain gauge inputs; b&r id code 0x8820; chạy mô-đun/lỗi Yes, using LED status indicator and software; open circuit Yes, using LED status indicator and software; input Yes, using LED status indicator and software. ONTIDA cung cấp mô đun X67AI2744 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Mô đun X67AI2744
Mô tả ngắn gọn
| I/O module | 2 full-bridge strain gauge inputs |
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x8820 |
| Chỉ số trạng thái | Channel status, trạng thái hoạt động, module status |
| Chẩn đoán | |
| Chạy mô-đun/lỗi | Yes, using LED status indicator and software |
| Open circuit | Yes, using LED status indicator and software |
| Input | Yes, using LED status indicator and software |
| Connection type | |
| X2X Link | M12, B-coded |
| Đầu vào | 4x M12, A-coded |
| I/O power supply | M8, 4-pin |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Bus | 0.75 W |
| Internal I/O | 2.4 W |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| ATEX |
Zone 2, II 3G Ex nA IIA T5 Gc IP67, Ta = 0 – Max. 60°C TÜV 05 ATEX 7201X |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cCSAus 244665 Process control equipment for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T5 |
| KC | Yes |
I/O power supply
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp range | 18 to 30 VDC |
| Integrated protection | Reverse polarity protection |
Full-bridge strain gauge
| Strain gauge factor | 2 to 256 mV/V, configurable using software |
| Connection | 4- or 6-wire connections |
| Kiểu đầu vào | Differential, used to evaluate a full-bridge strain gauge |
| Độ phân giải chuyển đổi kỹ thuật số | 24-bit |
| Thời gian chuyển đổi | Depends on the configured data output rate |
| Data output rate | 2.5 to 7,500 samples per second, configurable using software (fDATA) |
| Bộ lọc đầu vào | |
| Cutoff frequency | 5 kHz |
| Order | 3 |
| Slope | 60 dB |
| ADC filter characteristics | Sigma-delta, see section “Filter characteristics of the sigma-delta A/D converter” |
| Operating range / Measurement sensor | 85 to 5,000 Ω |
| Influence of cable length | See section “Calculation example”, sensor cable length: Max. 30 m |
| Bảo vệ đầu vào | RC protection |
| Common-mode range |
0 to 3 VDC Permissible input voltage range (with regard to the electric potential strain gauge GND) on inputs “Input +” and “Input -” |
| Insulation voltage between input and bus | 500 Veff |
| Quy trình chuyển đổi | Sigma-delta |
| Output of digital value | |
| Broken bridge supply line | Value approaching 0 |
| Broken sensor line | Value approaching ±end value (status bit “Line monitoring” is set in register “Module status”) |
| Valid range of values | 0xFF800001 to 0x007FFFFF (-8,388,607 to 8,388,607) |
| Strain gauge supply | |
| Điện áp | 5.5 VDC / Max. 65 mA |
| Short-circuit and overload-proof | Yes |
| Điện áp drop for short-circuit protection | Max. 0.2 VDC at 65 mA and 25°C |
| Quantization | |
| LSB value (16-bit) | |
| 2 mV/V | 336 nV |
| 4 mV/V | 671 nV |
| 8 mV/V | 1.343 µV |
| 16 mV/V | 2.686 µV |
| 32 mV/V | 5.371 µV |
| 64 mV/V | 10.74 µV |
| 128 mV/V | 21.48 µV |
| 256 mV/V | 42.97 µV |
| LSB value (24-bit) | |
| 2 mV/V | 1.31 nV |
| 4 mV/V | 2.62 nV |
| 8 mV/V | 5.25 nV |
| 16 mV/V | 10.49 nV |
| 32 mV/V | 20.98 nV |
| 64 mV/V | 41.96 nV |
| 128 mV/V | 83.92 nV |
| 256 mV/V | 167.85 nV |
| Nhiệt độ coefficient | 30 ppm/°C |
| Max. gain drift | 12 ppm/°C |
| Max. offset drift | 2 ppm/°C |
| Nonlinearity | <10 ppm |
Tính chất điện
| Cách ly điện |
Bus isolated from analog input and strain gauge supply voltage
Channel not isolated from I/O power supply
|
Điều kiện hoạt động
| Hướng lắp đặt | |
| Nằm ngang | Yes |
| Thẳng đứng | Yes |
| Độ cao lắp đặt so với mực nước biển | |
| 0 to 2000 m | Không có giới hạn |
| >2000 m | Reduction of ambient temperature by 0.5°C per 100 m |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | IP67 |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Hoạt động | -25 to 60°C |
| Giảm tải | – |
| Lưu trữ | -40 to 85°C |
| Transport | -40 to 85°C |
Tính chất cơ học
| Dimensions | |
| Width | 53 mm |
| Height | 85 mm |
| Depth | 42 mm |
| Weight | 190 g |
| Torque for connections | |
| M8 | Max. 0.4 Nm |
| M12 | Max. 0.6 Nm |
Sản phẩm liên quan
- Mô đun X67AI4850
- Mô đun X67AI1333
- Mô đun X67AM1223
- Mô đun X67AI1323
- Mô đun X67AT1322
- Mô đun X67SM2436
- Mô đun X20AP3161
Xem thêm toàn bộ Module hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Mô đun X67AI2744
Mô đun X67AI2744 dùng để làm gì?
Mô đun X67AI2744 của B&R là mô đun dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của X67AI2744 là gì?
I/O module: 2 full-bridge strain gauge inputs; B&R ID code: 0x8820; Chạy mô-đun/lỗi: Yes, using LED status indicator and software; Open circuit: Yes, using LED status indicator and software; Input: Yes, using LED status indicator and software. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
X67AI2744 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của X67AI2744 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá X67AI2744 được tính thế nào?
Giá X67AI2744 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế X67AI2744 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Mô đun X67AI4850, Mô đun X67AI1333, Mô đun X67AM1223. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



