Màn hình 5AP99D.185C-B62 – B&R
Màn hình 5AP99D.185C-B62 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: b&r id code 0x2A0B; ce Yes; ul cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; kiểu TFT color; diagonal 18.5″. ONTIDA cung cấp màn hình 5AP99D.185C-B62 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Màn hình 5AP99D.185C-B62
Thông tin chung
| B&R ID code | 0x2A0B |
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
Display
| Kiểu | TFT color |
| Diagonal | 18.5″ |
| Màu sắc | 16.7 million |
| Độ phân giải | FHD, 1920 x 1080 pixels |
| Sự tương phản | 1500:1 |
| Góc nhìn | |
| Nằm ngang | Direction R / Direction L = 85° |
| Thẳng đứng | Direction U / Direction D = 85° |
| Đèn nền | |
| Kiểu | LED |
| Brightness | Typ. 40 to 400 cd/m² |
| Thời gian nửa sáng | 50,000 h |
| Màn hình cảm ứng | |
| Technology | Projected capacitive touch (PCT) (with shatter protection) |
| Độ truyền dẫn | >90% |
Giao diện
| RFID read/write transponder unit | |
| Kiểu | For I-Code SLI transponder, amplitude modulation and MIFARE Classic |
| Frequency | 13.56 MHz |
| Read/Write range in air | Approx. 1 to 3 cm |
Keys
| Illuminated ring keys | 5x B&R illuminated ring keys |
| Illuminated ring keys | |
| Color |
4x red, green, yellow, white 1x red, green, yellow, blue |
Features
| Emergency stop | |
| Kiểu | Schlegel FRVK series |
| Contact element | 2x normally closed contact, 1x normally open contact |
| Optional operating elements | |
| Số lượng | 2x prepared cutout |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61131-2 | Pollution degree 2 |
| Suitable for hygienic applications | Yes |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 |
Back: IP66 (only with flange installed) Front: IP69K |
| Mức độ bảo vệ mỗi UL 50 | Front: Kiểu 4X indoor use only |
Tính chất cơ học
| Note | The housing is designed for installation on a Rittal CP-S stainless steel flange (CP6664.500 or CP6664.000) |
| Housing | |
| Vật liệu | Stainless steel 1.4301, smoothed |
| Front | |
| Khung | Stainless steel 1.4301, smoothed |
| Panel overlay | |
| Vật liệu | Polyester |
| Thiết kế | B&R design |
| Gasket | Silicone profile gasket between front and cover |
| Flange output | Upper and lower |
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 507.2 mm |
| Chiều cao | 369.7 mm |
| Độ sâu | 141.6 mm (without emergency stop) |
| Cân nặng | 9,550 g |
Sản phẩm liên quan
- Màn hình 5AP99D.215C-B62
- Màn hình 5AP99D.185B-B62
- Màn hình LQ121S1LG84
- Màn hình 5AP99D.156B-B62
- Màn hình 5AP1120.1043-000
- Màn hình 5AP5120.1906-000
- Màn hình 5AP5130.240C-000
Xem thêm toàn bộ HMI hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Màn hình 5AP99D.185C-B62
Màn hình 5AP99D.185C-B62 dùng để làm gì?
Màn hình 5AP99D.185C-B62 của B&R là màn hình dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của 5AP99D.185C-B62 là gì?
B&R ID code: 0x2A0B; CE: Yes; UL: cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; Kiểu: TFT color; Diagonal: 18.5″. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
5AP99D.185C-B62 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của 5AP99D.185C-B62 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá 5AP99D.185C-B62 được tính thế nào?
Giá 5AP99D.185C-B62 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế 5AP99D.185C-B62 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Màn hình 5AP99D.215C-B62, Màn hình 5AP99D.185B-B62, Màn hình LQ121S1LG84. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.



