Dây cáp 5CASD3.0010-00 – B&R
Dây cáp 5CASD3.0010-00 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: ce Yes; ukca Yes; ul cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; tiết diện dây 4x 2x 26/7 AWG; thuộc tính Flame-retardant, halogen-free, lead-free. ONTIDA cung cấp dây cáp 5CASD3.0010-00 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Dây cáp 5CASD3.0010-00
Thông tin chung
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cULus HazLoc E180196 Thiết bị điều khiển công nghiệp for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T4 |
Cable construction
| Tiết diện dây | 4x 2x 26/7 AWG |
| Thuộc tính | Flame-retardant, halogen-free, lead-free |
| Vỏ khoác ngoài | |
| Vật liệu | Polyurethane (PUR) |
| Color | |
| Nhãn hiệu | HARTING INDUSTRIAL CABLE S/FTP CAT 6A PUR 4x2xAWG26/7 |
| Wires | |
| Wire insulation | Polyethylene (PE) |
| Wire colors | Green/White-green, orange/white-orange, blue/white-blue, brown/white-brown |
| Shield | Nhôm foil and braided wire shield composed of tinned copper wires |
| Kiểu | Bare copper strand, 4x 2x 26/7 AWG |
Connector
| Kiểu | 2x RJ45, male |
| Mating cycles | Min. 750 |
| Tiếp điểm | 8 |
Tính chất điện
| Operating voltage | ≤100 V |
| Conductor resistance | ≤290 Ω/km |
| Wave impedance | 100 ±5 Ω (at 100 MHz) |
| Transfer properties | Category 6A / Class EA up to 500 MHz per ISO/IEC 11801 (EN 50173-1), ISO/IEC 24702 (EN 50173-3) |
| Insulation resistance | ≥500 MΩ/km |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61131-2 | Pollution degree 2 |
| Flame-retardant | IEC 60332-1-2 |
| Oil and hydrolysis resistance | EN 60811-2-1 (90°C / 7×24 h) |
| Mức độ bảo vệ mỗi EN 60529 | |
| Cables | IP20 |
| RJ45 connector | IP20, only when properly connected |
Điều kiện môi trường xung quanh
| Nhiệt độ | |
| Lưu trữ | -40 to 80°C |
| Cài đặt cố định | -40 to 80°C |
| Cài đặt linh hoạt | -40 to 80°C |
Tính chất cơ học
| Kích thước | |
| Length | 1 m |
| Diameter | 6.7 mm |
| Bán kính uốn cong | |
| Cài đặt cố định | ≥5x diameter |
| Cài đặt linh hoạt | ≥10x diameter |
| Cân nặng | 59 g |
| Sức căng | |
| In operation | ≤70 N |
| During installation | ≤70 N |
Sản phẩm liên quan
- Dây cáp 5CASD3.0030-00
- Dây cáp 5CADVI.0100-00
- Dây cáp 5CASD3.0050-00
- Dây cáp 5CADVI.0050-00
- Dây cáp 5CASD3.0300-00
- Dây cáp 5CASDL.0400-13
- Dây cáp 5CADPO.0018-00
Xem thêm toàn bộ Dây cáp hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Dây cáp 5CASD3.0010-00
Dây cáp 5CASD3.0010-00 dùng để làm gì?
Dây cáp 5CASD3.0010-00 của B&R là dây cáp dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của 5CASD3.0010-00 là gì?
CE: Yes; UKCA: Yes; UL: cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; Tiết diện dây: 4x 2x 26/7 AWG; Thuộc tính: Flame-retardant, halogen-free, lead-free. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
5CASD3.0010-00 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của 5CASD3.0010-00 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá 5CASD3.0010-00 được tính thế nào?
Giá 5CASD3.0010-00 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế 5CASD3.0010-00 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Dây cáp 5CASD3.0030-00, Dây cáp 5CADVI.0100-00, Dây cáp 5CASD3.0050-00. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.
