Dây cáp 0TB103.9 – B&R
Dây cáp 0TB103.9 do B&R sản xuất, sử dụng trong hệ thống điều khiển và tự động hoá công nghiệp. Thông số chính theo tài liệu kỹ thuật: ce Yes; ukca Yes; ul cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; lr ENV3; kr Yes. ONTIDA cung cấp dây cáp 0TB103.9 kèm tài liệu kỹ thuật và tư vấn model thay thế khi mã cũ ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật Dây cáp 0TB103.9
Thông tin chung
| Chứng nhận | |
| CE | Yes |
| UKCA | Yes |
| UL |
cULus E115267 Thiết bị điều khiển công nghiệp |
| HazLoc |
cULus HazLoc E180196 Thiết bị điều khiển công nghiệp for hazardous locations Class I, Division 2, Groups ABCD, T4 |
| DNV |
Nhiệt độ: B (0 to 55°C) Humidity: B (up to 100%) Vibration: A (0.7 g) EMC: B (bridge and open deck) |
| LR | ENV3 |
| KR | Yes |
| ABS | Yes |
| BV | EC31B Nhiệt độ: 5 – 55°C Vibration: 0.7 g EMC: Bridge and open deck |
Terminal block
| Note |
Protected against vibration by the screw flange Nominal data per UL |
| Số lượng chân | 3 (female) |
| Kiểu of cầu đấu | Screw clamp cầu đấu variant |
| Loại cáp | Only copper wires (no aluminum wires!) |
| Pitch | 5.08 mm |
| Mặt cắt kết nối | |
| AWG wire | 26 to 14 AWG |
| Wire end sleeves with plastic covering | 0.20 to 1.50 mm² |
| Dây đơn | 0.20 to 2.50 mm² |
| Dây điện dạng sợi mảnh | 0.20 to 1.50 mm² |
| Với ống bọc đầu dây | 0.20 to 1.50 mm² |
| Tightening torque | 0.4 Nm |
Tính chất điện
| Điện áp danh định | 150 V |
| Dòng điện danh định | 13 A / contact |
| Điện trở tiếp xúc | ≤5 mΩ |
Điều kiện hoạt động
| Mức độ ô nhiễm mỗi EN 61131-2 | Pollution degree 2 |
Sản phẩm liên quan
- Dây cáp 0TB103.91
- Dây cáp 0ACC1000.01-1
- Dây cáp 5A9000.D3
- Dây cáp 0ACC0500.01-1
- Dây cáp 5ACCRHMI.0002-000
- Dây cáp 5CASDL.0050-01
- Dây cáp 0ACC0050.01-1
Xem thêm toàn bộ Dây cáp hoặc quay lại trang chủ ONTIDA.
Câu hỏi thường gặp về Dây cáp 0TB103.9
Dây cáp 0TB103.9 dùng để làm gì?
Dây cáp 0TB103.9 của B&R là dây cáp dùng trong tủ điện và hệ thống điều khiển tự động hoá công nghiệp, lắp đặt theo đúng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật chính của 0TB103.9 là gì?
CE: Yes; UKCA: Yes; UL: cULus E115267Thiết bị điều khiển công nghiệp; LR: ENV3; KR: Yes. Bảng thông số đầy đủ được trình bày ngay trên trang này.
0TB103.9 còn hàng không và thời gian giao bao lâu?
Tình trạng hàng của 0TB103.9 thay đổi theo từng thời điểm. Mã có sẵn giao trong 1–2 ngày làm việc, mã phải đặt theo lịch nhập khẩu cần nhiều thời gian hơn — vui lòng liên hệ để được xác nhận.
Giá 0TB103.9 được tính thế nào?
Giá 0TB103.9 phụ thuộc số lượng, thời gian giao và tình trạng tồn kho nên không niêm yết cố định. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.
Có model nào thay thế 0TB103.9 không?
Một số mã cùng nhóm có thể xem xét thay thế hoặc dùng kèm: Dây cáp 0TB103.91, Dây cáp 0ACC1000.01-1, Dây cáp 5A9000.D3. Cần đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi thay thế.


